financial goal
Nghĩa
Định nghĩa · A target amount of money to save or earn.
“Setting a financial goal helps you stay focused.”Đặt mục tiêu tài chính giúp bạn giữ tập trung.
“She achieved her financial goal by saving diligently.”Cô ấy đã đạt được mục tiêu tài chính của mình bằng cách tiết kiệm chăm chỉ.
Mẹo IELTS · Đề cập đến mục tiêu tài chính khi nói về kế hoạch tài chính cá nhân.
Ghi chú · Mục tiêu tài chính giúp bạn có kế hoạch rõ ràng.