Kho từ › Collocations · finance & banking › dividend policy

dividend policy

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Chiến lược mà công ty sử dụng để phân phối lợi nhuận cho cổ đông.
UK /ˈdɪvɪdɛnd ˈpɒlɪsi/ · US /ˈdɪvɪdɛnd ˈpɒlɪsi/
The strategy a company uses to distribute profits to shareholders.
A clear dividend policy can attract investors.
→ Một chính sách cổ tức rõ ràng có thể thu hút nhà đầu tư.
Companies often review their dividend policy annually.→ Các công ty thường xem xét chính sách cổ tức hàng năm.
Đồng nghĩa
dividend strategyprofit distribution policy
Collocations
review dividend policyestablish dividend policy
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về đầu tư và cổ phiếu.
Chính sách cổ tức ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...