Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

financial sustainability

/fəˈnænʃəl səˌsteɪnəˈbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

Khả năng duy trì sức khỏe tài chính theo thời gian. phr.

Định nghĩa · The ability to maintain financial health over time.

“Financial sustainability is vital for long-term success.”Sự bền vững tài chính là rất quan trọng cho thành công lâu dài.

“Businesses strive for financial sustainability in their operations.”Các doanh nghiệp cố gắng đạt được sự bền vững tài chính trong hoạt động của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về chiến lược dài hạn.

Ghi chú · Sự bền vững tài chính giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...