Kho từ › Collocations · finance & banking › financial sustainability

financial sustainability

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Khả năng duy trì sức khỏe tài chính theo thời gian.
UK /fəˈnænʃəl səˌsteɪnəˈbɪlɪti/ · US /fəˈnænʃəl səˌsteɪnəˈbɪlɪti/
The ability to maintain financial health over time.
Financial sustainability is vital for long-term success.
→ Sự bền vững tài chính là rất quan trọng cho thành công lâu dài.
Businesses strive for financial sustainability in their operations.→ Các doanh nghiệp cố gắng đạt được sự bền vững tài chính trong hoạt động của họ.
Đồng nghĩa
financial viabilityfinancial endurance
Collocations
achieve financial sustainabilitypromote financial sustainability
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về chiến lược dài hạn.
Sự bền vững tài chính giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...