Kho từ › Collocations · finance & banking › financial burden

financial burden

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Một nghĩa vụ tài chính nặng nề hoặc nợ nần.
UK /ˈfaɪ.næn.ʃəl ˈbɜːr.dən/ · US /ˈfaɪ.næn.ʃəl ˈbɜːr.dən/
A heavy financial obligation or debt.
Student loans can create a financial burden for graduates.
→ Các khoản vay sinh viên có thể tạo ra gánh nặng tài chính cho sinh viên tốt nghiệp.
They struggled to lift the financial burden off their shoulders.→ Họ đã vật lộn để giảm bớt gánh nặng tài chính.
Đồng nghĩa
financial strain
Collocations
heavy financial burdensignificant financial burden
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về tài chính.
Gánh nặng tài chính có thể ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...