financial burden
Nghĩa
Định nghĩa · A heavy financial obligation or debt.
“Student loans can create a financial burden for graduates.”Các khoản vay sinh viên có thể tạo ra gánh nặng tài chính cho sinh viên tốt nghiệp.
“They struggled to lift the financial burden off their shoulders.”Họ đã vật lộn để giảm bớt gánh nặng tài chính.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về tài chính.
Ghi chú · Gánh nặng tài chính có thể ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân.