Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

financial burden

/ˈfaɪ.næn.ʃəl ˈbɜːr.dən/ B2 IELTS

Nghĩa

Một nghĩa vụ tài chính nặng nề hoặc nợ nần. phr.

Định nghĩa · A heavy financial obligation or debt.

“Student loans can create a financial burden for graduates.”Các khoản vay sinh viên có thể tạo ra gánh nặng tài chính cho sinh viên tốt nghiệp.

“They struggled to lift the financial burden off their shoulders.”Họ đã vật lộn để giảm bớt gánh nặng tài chính.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về tài chính.

Ghi chú · Gánh nặng tài chính có thể ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...