Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make a impression

make a impression

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
tạo ra ảnh hưởng mạnh mẽ đến ai đó
UK /meɪk ə ɪmˈprɛʃən/ · US /meɪk ə ɪmˈprɛʃən/
to create a strong effect on someone
You should dress well to make a good impression.
→ Bạn nên ăn mặc đẹp để tạo ấn tượng tốt.
His speech made a lasting impression on the audience.→ Bài phát biểu của anh ấy đã tạo ấn tượng lâu dài với khán giả.
Đồng nghĩa
influenceaffect
Collocations
make a positive impressionmake a strong impression
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự tin.
Sử dụng khi nói về ấn tượng đầu tiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...