Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'make' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a impression

/meɪk ə ɪmˈprɛʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

tạo ra ảnh hưởng mạnh mẽ đến ai đó phr.

Định nghĩa · to create a strong effect on someone

“You should dress well to make a good impression.”Bạn nên ăn mặc đẹp để tạo ấn tượng tốt.

“His speech made a lasting impression on the audience.”Bài phát biểu của anh ấy đã tạo ấn tượng lâu dài với khán giả.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự tin.

Ghi chú · Sử dụng khi nói về ấn tượng đầu tiên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...