Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make a way

make a way

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
tạo ra một lối đi hoặc đường đi
UK /meɪk ə weɪ/ · US /meɪk ə weɪ/
to create an opening or path
They made a way through the crowd.
→ Họ đã tạo ra một lối đi qua đám đông.
Make a way for the emergency vehicles.→ Tạo lối đi cho các phương tiện cứu thương.
Đồng nghĩa
clear a pathcreate space
Collocations
make a way for someonemake a way through obstacles
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng phrasal verbs trong phần Speaking để thể hiện sự tự tin.
Sử dụng khi nói về việc tạo ra không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...