Kho từ › Phrasal verbs · back › find back

find back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
Tìm lại cái gì đã mất.
UK /faɪnd bæk/ · US /faɪnd bæk/
To recover something lost.
I hope to find back my lost keys.
→ Tôi hy vọng sẽ tìm lại được chìa khóa đã mất.
He finally found back his old photos.→ Cuối cùng anh ấy đã tìm lại được những bức ảnh cũ.
Đồng nghĩa
recoverretrieve
Collocations
find back lost itemsfind back memoriesfind back old friends
🎯 IELTS: Thực hành với phrasal verbs sẽ giúp bạn tăng cường vốn từ.
Thường dùng khi nói về việc tìm kiếm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...