Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your voice down

/kip jʊr vɔɪs daʊn/ B1 IELTS

Nghĩa

nói nhỏ hoặc nhẹ nhàng phr.

Định nghĩa · speak quietly or softly

“Please keep your voice down in the library.”Xin hãy nói nhỏ trong thư viện.

“It's important to keep your voice down during the movie.”Điều quan trọng là giữ giọng nói nhỏ trong suốt bộ phim.

Đồng nghĩa speak softly

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về nơi công cộng.

Ghi chú · Dùng để nhắc nhở về sự yên tĩnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...