be out of it
Nghĩa
Định nghĩa · to be unaware or uninformed about something
“I feel out of it since I missed the meeting.”Tôi cảm thấy không nắm bắt được gì vì tôi đã bỏ lỡ cuộc họp.
“She's been out of it for weeks, missing all the news.”Cô ấy đã không biết gì trong vài tuần, bỏ lỡ tất cả tin tức.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi mô tả sự thiếu thông tin trong IELTS.
Ghi chú · Cụm này thường được dùng khi người khác không biết thông tin.