Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage housing investment

B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích đầu tư vào nhà ở phr.

Định nghĩa · to promote putting money into housing projects

“The government aims to encourage housing investment to boost the economy.”Chính phủ nhằm khuyến khích đầu tư vào nhà ở để thúc đẩy nền kinh tế.

“Policies are being developed to encourage housing investment from abroad.”Các chính sách đang được phát triển để khuyến khích đầu tư vào nhà ở từ nước ngoài.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các lợi ích của đầu tư vào nhà ở.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...