Kho từ › Collocations · housing › create housing strategies

create housing strategies

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
tạo ra các chiến lược nhà ở
UK /kriˈeɪt ˈhaʊzɪŋ ˈstrætədʒiz/ · US /kriˈeɪt ˈhaʊzɪŋ ˈstrætədʒiz/
to formulate plans for housing development
We need to create housing strategies that benefit everyone.
→ Chúng ta cần tạo ra các chiến lược nhà ở có lợi cho tất cả mọi người.
Effective policies will create housing strategies for sustainable growth.→ Các chính sách hiệu quả sẽ tạo ra các chiến lược nhà ở cho sự phát triển bền vững.
Đồng nghĩa
develop housing plans
Collocations
create urban strategiescreate community plans
🎯 IELTS: Sử dụng các dữ liệu để hỗ trợ cho các chiến lược trong bài viết của bạn.
Các chiến lược nhà ở cần được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...