improve housing security
Nghĩa
Định nghĩa · to enhance the safety and stability of homes
“Programs aim to improve housing security for families in need.”Các chương trình nhằm cải thiện an ninh nhà ở cho các gia đình cần giúp đỡ.
“Improving housing security can reduce crime rates in neighborhoods.”Cải thiện an ninh nhà ở có thể giảm tỷ lệ tội phạm trong các khu vực.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện mối quan hệ giữa an ninh và cộng đồng.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của an ninh.