Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

build housing partnerships

/bɪld ˈhaʊzɪŋ ˈpɑːrtənərʃɪps/ B2 IELTS

Nghĩa

xây dựng quan hệ đối tác về nhà ở phr.

Định nghĩa · to create collaborations for housing projects

“Nonprofits often build housing partnerships with local governments.”Các tổ chức phi lợi nhuận thường xây dựng quan hệ đối tác về nhà ở với chính quyền địa phương.

“Building housing partnerships can lead to better community outcomes.”Xây dựng quan hệ đối tác về nhà ở có thể dẫn đến kết quả cộng đồng tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự hợp tác giữa các bên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...