Kho từ › Collocations · housing › build housing partnerships

build housing partnerships

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
xây dựng quan hệ đối tác về nhà ở
UK /bɪld ˈhaʊzɪŋ ˈpɑːrtənərʃɪps/ · US /bɪld ˈhaʊzɪŋ ˈpɑːrtənərʃɪps/
to create collaborations for housing projects
Nonprofits often build housing partnerships with local governments.
→ Các tổ chức phi lợi nhuận thường xây dựng quan hệ đối tác về nhà ở với chính quyền địa phương.
Building housing partnerships can lead to better community outcomes.→ Xây dựng quan hệ đối tác về nhà ở có thể dẫn đến kết quả cộng đồng tốt hơn.
Đồng nghĩa
forge housing partnerships
Collocations
build community relationshipsbuild collaborative projects
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác.
Cụm từ này thể hiện sự hợp tác giữa các bên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...