build housing partnerships
Nghĩa
Định nghĩa · to create collaborations for housing projects
“Nonprofits often build housing partnerships with local governments.”Các tổ chức phi lợi nhuận thường xây dựng quan hệ đối tác về nhà ở với chính quyền địa phương.
“Building housing partnerships can lead to better community outcomes.”Xây dựng quan hệ đối tác về nhà ở có thể dẫn đến kết quả cộng đồng tốt hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự hợp tác giữa các bên.