Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make eyes at

make eyes at

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
thả thính hoặc thể hiện sự quan tâm lãng mạn.
UK /meɪk aɪz æt/ · US /meɪk aɪz æt/
to flirt or show romantic interest.
He was making eyes at her all night.
→ Anh ấy đã thả thính cô ấy suốt đêm.
She noticed him making eyes at her during the party.→ Cô ấy nhận thấy anh ta thả thính mình trong bữa tiệc.
Đồng nghĩa
flirtwink
Collocations
make eyes at someonemake eyes across the room
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài thi nói để thể hiện cảm xúc.
Thường dùng trong các tình huống tình cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...