Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'make' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make eyes at

/meɪk aɪz æt/ B1 IELTS

Nghĩa

thả thính hoặc thể hiện sự quan tâm lãng mạn. phr.

Định nghĩa · to flirt or show romantic interest.

“He was making eyes at her all night.”Anh ấy đã thả thính cô ấy suốt đêm.

“She noticed him making eyes at her during the party.”Cô ấy nhận thấy anh ta thả thính mình trong bữa tiệc.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài thi nói để thể hiện cảm xúc.

Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống tình cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...