Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · down · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do down

/duː daʊn/ B1 IELTS

Nghĩa

chỉ trích hoặc xem thường ai đó v.

Định nghĩa · to criticize or belittle someone

“Don't do him down; he's trying his best.”Đừng chỉ trích anh ấy; anh ấy đang cố gắng hết sức.

“She felt that her boss was doing her down.”Cô ấy cảm thấy rằng sếp của mình đang xem thường mình.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng phrasal verbs trong phần viết để tạo ấn tượng tốt.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...