Kho từ › Phrasal verbs · down › do down

do down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
chỉ trích hoặc xem thường ai đó
UK /duː daʊn/ · US /duː daʊn/
to criticize or belittle someone
Don't do him down; he's trying his best.
→ Đừng chỉ trích anh ấy; anh ấy đang cố gắng hết sức.
She felt that her boss was doing her down.→ Cô ấy cảm thấy rằng sếp của mình đang xem thường mình.
Đồng nghĩa
belittledisparage
Collocations
do down someone's effortsdo down a teamdo down an idea
🎯 IELTS: Hãy sử dụng phrasal verbs trong phần viết để tạo ấn tượng tốt.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...