Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · down · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

iron down

/aɪərn daʊn/ B1 IELTS

Nghĩa

làm cho cái gì đó phẳng hoặc mịn v.

Định nghĩa · to make something smooth or flat

“She ironed down the wrinkles in her dress.”Cô ấy đã là phẳng những nếp nhăn trong chiếc váy của mình.

“They ironed down the plans for the event.”Họ đã hoàn thiện kế hoạch cho sự kiện.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh thực hiện công việc hoặc chuẩn bị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...