iron down
Nghĩa
Định nghĩa · to make something smooth or flat
“She ironed down the wrinkles in her dress.”Cô ấy đã là phẳng những nếp nhăn trong chiếc váy của mình.
“They ironed down the plans for the event.”Họ đã hoàn thiện kế hoạch cho sự kiện.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh thực hiện công việc hoặc chuẩn bị.