Kho từ › Phrasal verbs · down › iron down

iron down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
làm cho cái gì đó phẳng hoặc mịn
UK /aɪərn daʊn/ · US /aɪərn daʊn/
to make something smooth or flat
She ironed down the wrinkles in her dress.
→ Cô ấy đã là phẳng những nếp nhăn trong chiếc váy của mình.
They ironed down the plans for the event.→ Họ đã hoàn thiện kế hoạch cho sự kiện.
Đồng nghĩa
smooth outflatten
Collocations
iron down detailsiron down arrangementsiron down a contract
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
Dùng trong ngữ cảnh thực hiện công việc hoặc chuẩn bị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...