Kho từ › Collocations · finance & banking › budget deficit

budget deficit

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
thâm hụt ngân sách
UK /ˈbʌdʒɪt ˈdɛfɪsɪt/ · US /ˈbʌdʒɪt ˈdɛfɪsɪt/
the amount by which expenses exceed income
The government is facing a significant budget deficit this year.
→ Chính phủ đang đối mặt với thâm hụt ngân sách lớn trong năm nay.
Reducing the budget deficit is a priority for policymakers.→ Giảm thâm hụt ngân sách là ưu tiên hàng đầu của các nhà hoạch định chính sách.
Đồng nghĩa
fiscal deficit
Collocations
reduce budget deficitincrease budget deficit
🎯 IELTS: Cần nêu rõ các biện pháp để giảm thâm hụt ngân sách.
Thâm hụt ngân sách có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế quốc gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...