budget deficit
Nghĩa
Định nghĩa · the amount by which expenses exceed income
“The government is facing a significant budget deficit this year.”Chính phủ đang đối mặt với thâm hụt ngân sách lớn trong năm nay.
“Reducing the budget deficit is a priority for policymakers.”Giảm thâm hụt ngân sách là ưu tiên hàng đầu của các nhà hoạch định chính sách.
Mẹo IELTS · Cần nêu rõ các biện pháp để giảm thâm hụt ngân sách.
Ghi chú · Thâm hụt ngân sách có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế quốc gia.