dividend payout
Nghĩa
Định nghĩa · the amount of money a company pays to its shareholders
“The company announced a dividend payout for its investors.”Công ty đã công bố việc trả cổ tức cho các nhà đầu tư.
“Dividend payouts can attract more investors.”Việc trả cổ tức có thể thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ cách thức và thời gian trả cổ tức trong bài viết.
Ghi chú · Trả cổ tức là cách công ty chia sẻ lợi nhuận với cổ đông.