take off (business)
Nghĩa
Định nghĩa · to become successful or popular quickly
“Her career really took off after the promotion.”Sự nghiệp của cô ấy thực sự thăng tiến sau khi được thăng chức.
“The new product took off in the market.”Sản phẩm mới đã trở nên phổ biến trên thị trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'take off' khi mô tả sự thành công trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi một sản phẩm hoặc sự nghiệp trở nên thành công.