Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'take' › take off (business)

take off (business)

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'take' IELTS
trở nên thành công hoặc nổi tiếng nhanh chóng
UK /teɪk ɔf/ · US /teɪk ɔf/
to become successful or popular quickly
Her career really took off after the promotion.
→ Sự nghiệp của cô ấy thực sự thăng tiến sau khi được thăng chức.
The new product took off in the market.→ Sản phẩm mới đã trở nên phổ biến trên thị trường.
Đồng nghĩa
become successful
Collocations
take off in salestake off quicklytake off in popularity
🎯 IELTS: Sử dụng 'take off' khi mô tả sự thành công trong bài viết.
Dùng khi một sản phẩm hoặc sự nghiệp trở nên thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...