Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'take' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take off (business)

/teɪk ɔf/ B1 IELTS

Nghĩa

trở nên thành công hoặc nổi tiếng nhanh chóng phr.

Định nghĩa · to become successful or popular quickly

“Her career really took off after the promotion.”Sự nghiệp của cô ấy thực sự thăng tiến sau khi được thăng chức.

“The new product took off in the market.”Sản phẩm mới đã trở nên phổ biến trên thị trường.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'take off' khi mô tả sự thành công trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi một sản phẩm hoặc sự nghiệp trở nên thành công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...