cut apart
/kʌt əˈpɑrt/ B1 IELTS
Nghĩa
tách rời cái gì đó thành nhiều mảnh bằng cách cắt
v.
Định nghĩa · to separate something into pieces by cutting
“He cut the paper apart to make two pieces.”Anh ấy đã cắt giấy ra thành hai mảnh.
“They cut apart the old furniture for disposal.”Họ đã cắt rời đồ nội thất cũ để vứt bỏ.
Mẹo IELTS · Thực hành với các từ vựng liên quan.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động tách rời bằng cách cắt.