Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut apart

cut apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
tách rời cái gì đó thành nhiều mảnh bằng cách cắt
UK /kʌt əˈpɑrt/ · US /kʌt əˈpɑrt/
to separate something into pieces by cutting
He cut the paper apart to make two pieces.
→ Anh ấy đã cắt giấy ra thành hai mảnh.
They cut apart the old furniture for disposal.→ Họ đã cắt rời đồ nội thất cũ để vứt bỏ.
Đồng nghĩa
separatedivide
Collocations
cut apart the fabriccut apart the cardboardcut apart the document
🎯 IELTS: Thực hành với các từ vựng liên quan.
Dùng để chỉ hành động tách rời bằng cách cắt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...