known for
/noʊn/ B1 IELTS
Nghĩa
được biết đến vì
phr.
Định nghĩa · recognized for something specific
“She is known for her kindness.”Cô ấy được biết đến vì lòng tốt.
“The city is known for its beautiful parks.”Thành phố này được biết đến vì những công viên đẹp.
Đồng nghĩa
recognized forfamous for
Cụm hay dùng
well-known fornot known for
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về danh tiếng của người hoặc địa điểm.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự nổi tiếng.