Kho từ › Phrasal verbs · down › pay down

pay down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
giảm nợ bằng cách trả tiền
UK /peɪ daʊn/ · US /peɪ daʊn/
to reduce a debt by making payments
I plan to pay down my student loans.
→ Tôi dự định trả nợ sinh viên.
They are trying to pay down their mortgage.→ Họ đang cố gắng trả nợ thế chấp.
Đồng nghĩa
reducesettle
Collocations
pay down debtpay down a loanpay down expenses
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết tài chính.
Dùng khi nói về tài chính cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...