Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · down · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wear down

/wɛr daʊn/ B1 IELTS

Nghĩa

làm yếu đi hoặc mệt mỏi v.

Định nghĩa · to weaken or exhaust something

“The long meeting wore me down.”Cuộc họp dài làm tôi mệt mỏi.

“The constant pressure can wear down even the strongest people.”Áp lực liên tục có thể làm yếu đi cả những người mạnh mẽ nhất.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự mệt mỏi hoặc suy yếu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...