wear down
Nghĩa
Định nghĩa · to weaken or exhaust something
“The long meeting wore me down.”Cuộc họp dài làm tôi mệt mỏi.
“The constant pressure can wear down even the strongest people.”Áp lực liên tục có thể làm yếu đi cả những người mạnh mẽ nhất.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự mệt mỏi hoặc suy yếu.