Kho từ › Phrasal verbs · down › wear down

wear down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
làm yếu đi hoặc mệt mỏi
UK /wɛr daʊn/ · US /wɛr daʊn/
to weaken or exhaust something
The long meeting wore me down.
→ Cuộc họp dài làm tôi mệt mỏi.
The constant pressure can wear down even the strongest people.→ Áp lực liên tục có thể làm yếu đi cả những người mạnh mẽ nhất.
Đồng nghĩa
exhaustfatigue
Collocations
wear down resistancewear down a surfacewear down a person
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng để chỉ sự mệt mỏi hoặc suy yếu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...