Kho từ › Phrasal verbs · around › drum around

drum around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
tạo ra âm thanh nhịp điệu bằng cách gõ vào cái gì đó
UK /drʌm əˈraʊnd/ · US /drʌm əˈraʊnd/
to make rhythmic sounds by hitting something
He likes to drum around on the table.
→ Anh ấy thích gõ nhịp trên bàn.
The kids drummed around on their desks.→ Bọn trẻ đã gõ nhịp trên bàn học.
Đồng nghĩa
tapbeat
Collocations
drum around ondrum around with
🎯 IELTS: Thực hành dùng phrasal verbs để tăng tính tự nhiên.
Dùng khi bạn gõ nhịp vào một vật nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...