Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

step around

/stɛp əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển cẩn thận để tránh một cái gì đó v.

Định nghĩa · to move carefully to avoid something

“Be careful and step around the puddle.”Hãy cẩn thận và bước qua vũng nước.

“He stepped around the broken glass.”Anh ấy đã bước qua mảnh kính vỡ.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết thêm phong phú.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nói về việc di chuyển cẩn thận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...