Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

poke around

/poʊk əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

tìm kiếm cái gì đó một cách không chính thức v.

Định nghĩa · to search for something in a casual way

“I was just poking around in the garage.”Tôi chỉ đang tìm kiếm trong gara.

“She poked around the kitchen for a snack.”Cô ấy đã tìm kiếm trong bếp để kiếm đồ ăn nhẹ.

Đồng nghĩa searchlook

Mẹo IELTS · Thực hành sử dụng phrasal verbs để tự tin hơn.

Ghi chú · Dùng khi bạn tìm kiếm một cách không chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...