Kho từ › Phrasal verbs · around › poke around

poke around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
tìm kiếm cái gì đó một cách không chính thức
UK /poʊk əˈraʊnd/ · US /poʊk əˈraʊnd/
to search for something in a casual way
I was just poking around in the garage.
→ Tôi chỉ đang tìm kiếm trong gara.
She poked around the kitchen for a snack.→ Cô ấy đã tìm kiếm trong bếp để kiếm đồ ăn nhẹ.
Đồng nghĩa
searchlook
Collocations
poke around inpoke around for
🎯 IELTS: Thực hành sử dụng phrasal verbs để tự tin hơn.
Dùng khi bạn tìm kiếm một cách không chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...