poke around
/poʊk əˈraʊnd/ B1 IELTS
Nghĩa
tìm kiếm cái gì đó một cách không chính thức
v.
Định nghĩa · to search for something in a casual way
“I was just poking around in the garage.”Tôi chỉ đang tìm kiếm trong gara.
“She poked around the kitchen for a snack.”Cô ấy đã tìm kiếm trong bếp để kiếm đồ ăn nhẹ.
Cụm hay dùng
poke around inpoke around for
Mẹo IELTS · Thực hành sử dụng phrasal verbs để tự tin hơn.
Ghi chú · Dùng khi bạn tìm kiếm một cách không chính thức.