Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

slide around

/slaɪd əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển một cách mượt mà và yên lặng từ nơi này sang nơi khác v.

Định nghĩa · to move smoothly and quietly from one place to another

“The cat slid around the room quietly.”Con mèo lén lút di chuyển quanh phòng.

“He slid around the corner to avoid being seen.”Anh ấy lén lút di chuyển quanh góc để tránh bị phát hiện.

Đồng nghĩa glideslip

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết thêm phong phú.

Ghi chú · Dùng khi bạn di chuyển một cách nhẹ nhàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...