Kho từ › Phrasal verbs · around › slide around

slide around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
di chuyển một cách mượt mà và yên lặng từ nơi này sang nơi khác
UK /slaɪd əˈraʊnd/ · US /slaɪd əˈraʊnd/
to move smoothly and quietly from one place to another
The cat slid around the room quietly.
→ Con mèo lén lút di chuyển quanh phòng.
He slid around the corner to avoid being seen.→ Anh ấy lén lút di chuyển quanh góc để tránh bị phát hiện.
Đồng nghĩa
glideslip
Collocations
slide around quietlyslide around the room
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết thêm phong phú.
Dùng khi bạn di chuyển một cách nhẹ nhàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...