Từ vựng A1

Chủ đề family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boyfriend

/ˈbɔɪfrend/ A1 phổ biến #410

Nghĩa

Bạn trai n.

Định nghĩa · A male partner in a romantic relationship.

“My boyfriend is tall.”Bạn trai tôi cao.

“Her boyfriend gave her flowers.”Bạn trai cô ấy tặng hoa cho cô.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'boyfriend' để thể hiện tình cảm trong bài nói.

Ghi chú · Chỉ bạn trai trong mối quan hệ lãng mạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...