scheme
Nghĩa
Định nghĩa · A plan or arrangement for achieving something.
“The government launched a new pension scheme.”Chính phủ đã khởi động một đề án lương hưu mới.
“The scheme aims to improve public transport.”Kế hoạch này nhằm cải thiện giao thông công cộng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'scheme' để mô tả các dự án trong bài viết.
Ghi chú · Kế hoạch thường có mục tiêu rõ ràng.