Kho từ › academic › scheme

scheme ID 357533 //skiːm//

C1 n. 📁 academic IELTS
Kế hoạch
Funding scheme.
→ Chương trình tài trợ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...