Kho từ › awl-sublist-3 › scheme

scheme

B2 n 📁 awl-sublist-3 IELTS
kế hoạch, đề án
UK /skiːm/ · US /skiːm/
A plan or arrangement for achieving something.
The government launched a new pension scheme.
→ Chính phủ đã khởi động một đề án lương hưu mới.
The scheme aims to improve public transport.→ Kế hoạch này nhằm cải thiện giao thông công cộng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'schema' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
planproject
Collocations
business schemegovernment schemefinancial scheme
🎯 IELTS: Sử dụng 'scheme' để mô tả các dự án trong bài viết.
Kế hoạch thường có mục tiêu rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...