Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scheme

/skiːm/ B2 IELTS phổ biến #169

Nghĩa

kế hoạch, đề án n

Định nghĩa · A plan or arrangement for achieving something.

“The government launched a new pension scheme.”Chính phủ đã khởi động một đề án lương hưu mới.

“The scheme aims to improve public transport.”Kế hoạch này nhằm cải thiện giao thông công cộng.

Đồng nghĩa planproject
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'schema' trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'scheme' để mô tả các dự án trong bài viết.

Ghi chú · Kế hoạch thường có mục tiêu rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...