Kho từ › Collocations · housing › develop urban housing

develop urban housing

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
phát triển nhà ở đô thị
UK /dɪˈvɛlɪp ˈɜːrbən ˈhaʊzɪŋ/ · US /dɪˈvɛlɪp ˈɜːrbən ˈhaʊzɪŋ/
to create housing in city areas
The city plans to develop urban housing to meet demand.
→ Thành phố dự định phát triển nhà ở đô thị để đáp ứng nhu cầu.
Developing urban housing is essential for population growth.→ Phát triển nhà ở đô thị là điều cần thiết cho sự tăng trưởng dân số.
Đồng nghĩa
build city housingcreate metropolitan housing
Collocations
develop affordable urban housingdevelop mixed-use housing
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm về phát triển đô thị.
Cụm từ này thường liên quan đến quy hoạch đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...