Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'make' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a fool of

/meɪk ə fuːl ʌv/ B1 IELTS

Nghĩa

làm cho ai đó trông ngớ ngẩn hoặc ngu ngốc phr.

Định nghĩa · to make someone look silly or stupid

“Don't make a fool of yourself at the party.”Đừng làm cho mình trông ngớ ngẩn ở bữa tiệc.

“He made a fool of me by telling my secrets.”Anh ấy đã làm cho tôi trông ngớ ngẩn bằng cách nói ra bí mật của tôi.

Mẹo IELTS · Thực hành với phrasal verbs để tăng cường khả năng giao tiếp.

Ghi chú · Cẩn thận khi sử dụng để tránh làm tổn thương người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...