Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make a fool of

make a fool of

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
làm cho ai đó trông ngớ ngẩn hoặc ngu ngốc
UK /meɪk ə fuːl ʌv/ · US /meɪk ə fuːl ʌv/
to make someone look silly or stupid
Don't make a fool of yourself at the party.
→ Đừng làm cho mình trông ngớ ngẩn ở bữa tiệc.
He made a fool of me by telling my secrets.→ Anh ấy đã làm cho tôi trông ngớ ngẩn bằng cách nói ra bí mật của tôi.
Đồng nghĩa
embarrassridicule
Collocations
make a fool of someonemake a fool of yourself
🎯 IELTS: Thực hành với phrasal verbs để tăng cường khả năng giao tiếp.
Cẩn thận khi sử dụng để tránh làm tổn thương người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...