Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance neighborhood stability

/ɪnˈhæns ˈneɪbərˌhʊd stəˈbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện sự ổn định của khu phố phr.

Định nghĩa · to make neighborhoods more secure and stable

“Community programs can enhance neighborhood stability and safety.”Các chương trình cộng đồng có thể cải thiện sự ổn định và an toàn của khu phố.

“Efforts to enhance neighborhood stability are crucial for families.”Nỗ lực để cải thiện sự ổn định của khu phố là rất quan trọng cho các gia đình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện tầm quan trọng của sự ổn định khu phố trong IELTS.

Ghi chú · Liên quan đến an toàn cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...