Kho từ › awl-sublist-3 › specify

specify

B2 v 📁 awl-sublist-3 IELTS
chỉ rõ, nêu cụ thể
UK /ˈspesɪfaɪ/ · US /ˈspesɪfaɪ/
To clearly state or identify something.
Please specify the time and place.
→ Vui lòng nêu cụ thể thời gian và địa điểm.
Please specify your requirements in the form.→ Vui lòng chỉ rõ yêu cầu của bạn trong mẫu.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'spec-' và hậu tố '-ify'.
Đồng nghĩa
definedetail
Collocations
specify a datespecify conditionsspecify requirements
🎯 IELTS: Sử dụng 'specify' để làm rõ yêu cầu trong bài viết.
Chỉ rõ giúp tránh hiểu lầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...