Kho từ › academic › specify

specify ID 548425 //ˈspesɪfaɪ//

C1 v. 📁 academic IELTS
Chỉ định
Specify your needs.
→ Chỉ định nhu cầu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...