specify
/ˈspesɪfaɪ/ B2 IELTS phổ biến #173
Nghĩa
chỉ rõ, nêu cụ thể
v
Định nghĩa · To clearly state or identify something.
“Please specify the time and place.”Vui lòng nêu cụ thể thời gian và địa điểm.
“Please specify your requirements in the form.”Vui lòng chỉ rõ yêu cầu của bạn trong mẫu.
Cụm hay dùng
specify a datespecify conditionsspecify requirements
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'spec-' và hậu tố '-ify'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'specify' để làm rõ yêu cầu trong bài viết.
Ghi chú · Chỉ rõ giúp tránh hiểu lầm.