Kho từ › academic › sufficient

sufficient ID 586121 //səˈfɪʃənt//

C1 adj. 📁 academic IELTS
Đủ
Sufficient evidence.
→ Đủ bằng chứng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...