Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sufficient

/səˈfɪʃnt/ B2 IELTS phổ biến #174

Nghĩa

đủ, đầy đủ adj

Định nghĩa · Adequate or enough for a particular purpose.

“We have sufficient evidence to proceed.”Chúng ta có đủ bằng chứng để tiến hành.

“The funds are sufficient for the project.”Các quỹ là đủ cho dự án.

Đồng nghĩa adequateample
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'suffic-' và hậu tố '-ient'.

Mẹo IELTS · Dùng 'sufficient' để nhấn mạnh tính đầy đủ trong bài viết.

Ghi chú · Đủ thường liên quan đến nhu cầu cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...