Kho từ › awl-sublist-3 › sufficient

sufficient

B2 adj 📁 awl-sublist-3 IELTS
đủ, đầy đủ
UK /səˈfɪʃnt/ · US /səˈfɪʃnt/
Adequate or enough for a particular purpose.
We have sufficient evidence to proceed.
→ Chúng ta có đủ bằng chứng để tiến hành.
The funds are sufficient for the project.→ Các quỹ là đủ cho dự án.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'suffic-' và hậu tố '-ient'.
Đồng nghĩa
adequateample
Collocations
sufficient evidencesufficient resourcessufficient time
🎯 IELTS: Dùng 'sufficient' để nhấn mạnh tính đầy đủ trong bài viết.
Đủ thường liên quan đến nhu cầu cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...