sufficient
/səˈfɪʃnt/ B2 IELTS phổ biến #174
Nghĩa
đủ, đầy đủ
adj
Định nghĩa · Adequate or enough for a particular purpose.
“We have sufficient evidence to proceed.”Chúng ta có đủ bằng chứng để tiến hành.
“The funds are sufficient for the project.”Các quỹ là đủ cho dự án.
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'suffic-' và hậu tố '-ient'.
Mẹo IELTS · Dùng 'sufficient' để nhấn mạnh tính đầy đủ trong bài viết.
Ghi chú · Đủ thường liên quan đến nhu cầu cụ thể.