Kho từ › awl-sublist-10 › undergo

undergo

B2 v 📁 awl-sublist-10 IELTS
trải qua
UK /ˌʌndərˈɡoʊ/ · US /ˌʌndərˈɡoʊ/
To go through or experience something.
Patients must undergo extensive testing.
→ Bệnh nhân phải trải qua kiểm tra rộng rãi.
She will undergo surgery next week.→ Cô ấy sẽ trải qua phẫu thuật vào tuần tới.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'under-' và 'go'.
Đồng nghĩa
experienceface
Collocations
undergo treatmentundergo changesundergo training
🎯 IELTS: Dùng 'undergo' để mô tả trải nghiệm trong bài viết.
Trải qua thường liên quan đến sự thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...