Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-10 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

undergo

/ˌʌndərˈɡoʊ/ B2 IELTS phổ biến #569

Nghĩa

trải qua v

Định nghĩa · To go through or experience something.

“Patients must undergo extensive testing.”Bệnh nhân phải trải qua kiểm tra rộng rãi.

“She will undergo surgery next week.”Cô ấy sẽ trải qua phẫu thuật vào tuần tới.

Đồng nghĩa experienceface
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'under-' và 'go'.

Mẹo IELTS · Dùng 'undergo' để mô tả trải nghiệm trong bài viết.

Ghi chú · Trải qua thường liên quan đến sự thay đổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...