Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-8 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

widespread

/ˌwaɪdˈspred/ B2 IELTS phổ biến #480

Nghĩa

phổ biến, lan rộng adj

Định nghĩa · Commonly found or widely spread across an area.

“There is widespread support for the policy.”Có sự ủng hộ phổ biến cho chính sách.

“Smartphones are now widespread among teenagers.”Điện thoại thông minh hiện nay phổ biến trong giới trẻ.

Đồng nghĩa commonprevalent
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'wide' và 'spread'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'widespread' để mô tả ảnh hưởng lớn trong bài viết.

Ghi chú · Phổ biến thường liên quan đến sự chấp nhận rộng rãi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...