Kho từ › academic › widespread

widespread ID 114926 //ˈwaɪdspred//

C1 adj. 📁 academic IELTS
Phổ biến rộng
Widespread use.
→ Sử dụng rộng rãi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...