Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

TOEIC Core Vocabulary

ID 515765
76 từ vựng B1 TOEIC
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  76 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈprɑː.dʒekt/
n.
dự án
Our project ends next Friday.
Dự án của chúng tôi kết thúc vào thứ Sáu tuần sau.
Chi tiết
He joined the new project team.Anh ấy tham gia nhóm dự án mới.
Đồng nghĩaplaninitiative
Cụm hay dùngwork on a projectlead a projectproject deadlinecomplete a project
Họ từprojected (adj.) dự kiến
'Project' là dự án có nhiều bước, nhiều người. Khác 'task' (việc lẻ).
/rɪˈpɔːrt/
n.
báo cáo
The sales report is due on Monday.
Báo cáo kinh doanh cần nộp vào thứ Hai.
Chi tiết
Please send the monthly report by email.Hãy gửi báo cáo hàng tháng qua email.
Đồng nghĩadocumentsummary
Cụm hay dùngwrite a reportsubmit a reportmonthly reportannual report
Họ từreport (v.) báo cáo, thông báoreporter (n.) phóng viên
'Report' vừa là danh từ (báo cáo) vừa là động từ (báo cáo lại). Report to = trực thuộc ai đó.
/ˈmæn.ɪ.dʒər/
n.
người quản lý, trưởng phòng
The manager approved the report.
Người quản lý đã phê duyệt báo cáo.
Chi tiết
She is the sales manager.Cô ấy là trưởng phòng kinh doanh.
Đồng nghĩasupervisordirector
Cụm hay dùngstore managerproject managerreport to a managersenior managergeneral manager
Họ từmanage (v.) quản lýmanagement (n.) ban quản lýmanagerial (adj.) thuộc quản lý
manager, boss, supervisor đều chỉ cấp trên nhưng 'manager' phổ biến nhất trong văn phòng TOEIC.
/ˈmiːtɪŋ/
n.
cuộc họp, buổi gặp mặt
The meeting starts at 9 a.m.
Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
Chi tiết
We had a short meeting after lunch.Chúng tôi có một cuộc họp ngắn sau bữa trưa.
Đồng nghĩagatheringconference
Cụm hay dùnghold a meetingattend a meetingschedule a meetingcancel a meetingrun a meeting
Họ từmeet (v.) gặp gỡmeetup (n.) buổi gặp mặt không chính thức
Dùng 'hold / have / run a meeting' (KHÔNG nói 'do a meeting').
/ˈrevənjuː/
n.
Doanh thu
Quarterly revenue grew 15%.
Doanh thu quý tăng 15%.
Chi tiết
The company's revenue increased significantly last year.Doanh thu của công ty tăng đáng kể trong năm ngoái.
Đồng nghĩaincomeearnings
Cụm hay dùngannual revenuegross revenuenet revenue
Thường dùng trong kinh doanh và tài chính.
/ˈprɒfɪt/
n.
Lợi nhuận
Net profit increased.
Lợi nhuận ròng tăng.
Chi tiết
The company reported a profit.Công ty báo cáo lợi nhuận.
Đồng nghĩagainearnings
Cụm hay dùngmake a profitprofit marginnet profit
Họ từprofitable (adj)profitability (n)
Lợi nhuận, thu nhập sau chi phí.
/lɒs/
n.
Lỗ/thua lỗ
Heavy losses.
Lỗ nặng.
Chi tiết
He felt a great loss.Anh ấy cảm thấy mất mát lớn.
Đồng nghĩadefeatdamage
Cụm hay dùngweight lossjob loss
Họ từlose (v)lost (adj)
Phân biệt: loss (danh từ) vs lose (động từ).
/ɪkˈspens/
n.
Chi phí
Travel expense.
Chi phí đi lại.
Chi tiết
Travel expenses are reimbursed.Chi phí đi lại được hoàn lại.
Đồng nghĩacostoutlay
Cụm hay dùngincur expensesoperating expenseexpense report
Họ từexpensive (adj)expend (v)expenditure (n)
Chi phí phát sinh trong kinh doanh hoặc đời sống.
/ˈbʌdʒɪt/
n.
ngân sách, kinh phí
We have a small budget this month.
Tháng này chúng tôi có ngân sách ít.
Chi tiết
Stay within the budget.Hãy giữ trong phạm vi ngân sách.
Đồng nghĩaallowancefunds
Cụm hay dùngset a budgeton a budgetbudget cutannual budgetwithin budget
Họ từbudgetary (adj.) thuộc về ngân sách
'On a budget' = với ngân sách hạn hẹp. 'Budget' cũng dùng như tính từ: 'budget hotel' (khách sạn giá rẻ).
/ˈɪn.vɔɪs/
n.
hóa đơn (thương mại)
Please send the invoice by Friday.
Vui lòng gửi hóa đơn trước thứ Sáu.
Chi tiết
The invoice shows the total amount due.Hóa đơn hiển thị tổng số tiền phải trả.
Đồng nghĩabillstatement
Cụm hay dùngsend an invoicepay an invoiceinvoice numberissue an invoice
Họ từinvoice (v.) xuất hóa đơn cho
'Invoice' là hóa đơn giữa doanh nghiệp với nhau (B2B). 'Receipt' = biên lai sau khi đã thanh toán.
/rɪˈsiːt/
n.
biên lai, hóa đơn mua hàng
Please keep your receipt.
Vui lòng giữ lại biên lai.
Chi tiết
Can I have a receipt, please?Cho tôi xin biên lai được không?
Đồng nghĩainvoice
Cụm hay dùngkeep the receiptissue a receiptshow a receiptreceipt forsales receipt
Họ từreceive (v.) nhận
Chú ý: chữ 'p' trong 'receipt' KHÔNG đọc — /rɪˈsiːt/. Đây là từ xuất hiện rất nhiều trong TOEIC Part 7 (email/hóa đơn).
/ˈpɜːr.tʃəs/
n.
việc mua, giao dịch mua hàng
Keep the receipt for your purchase.
Giữ biên lai cho lần mua hàng của bạn.
Chi tiết
A minimum purchase of $20 is required.Yêu cầu mua tối thiểu 20 đô.
Đồng nghĩabuyacquisition
Cụm hay dùngpurchase orderonline purchasemake a purchasepurchase price
Họ từpurchase (v.) muapurchaser (n.) người muapurchasing (n.) bộ phận mua hàng
'Purchase order (PO)' = đơn đặt mua hàng chính thức. 'Purchase' trang trọng hơn 'buy' trong văn bản thương mại.
/nɪˈɡoʊʃieɪt/
v.
Đàm phán
Negotiate the price.
Đàm phán giá.
Chi tiết
They need to negotiate a better deal.Họ cần đàm phán một thỏa thuận tốt hơn.
Đồng nghĩabargaindiscuss
Cụm hay dùngnegotiate termsnegotiate a contractnegotiate a deal
Thường dùng trong kinh doanh.
/ˈkɒntrækt/
n.
Hợp đồng
Sign the contract.
Ký hợp đồng.
Chi tiết
The contract expires soon.Hợp đồng sắp hết hạn.
Đồng nghĩaagreementdeal
Cụm hay dùngsign a contractbreach of contract
Họ từcontractual (adj)contractor (n)
Nhấn âm đầu: 'CONtract' (danh từ).
/əˈɡriːmənt/
n.
Thoả thuận
Reach an agreement.
Đạt thoả thuận.
Chi tiết
They reached an agreement.Họ đạt được thỏa thuận.
Đồng nghĩacontractdeal
Cụm hay dùngreach an agreementsign an agreement
Họ từagree (v)agreeable (adj)
Nhấn âm thứ hai, không nhầm với 'arrangement'.
/diːl/
n.
Giao dịch/thoả thuận
Big deal.
Giao dịch lớn.
Chi tiết
It's a good deal.Đó là một thỏa thuận tốt.
Đồng nghĩaagreementbargain
Cụm hay dùngmake a dealbig deal
Họ từdealer (n)dealing (n)
Cũng là động từ: deal with (giải quyết).
/ˈklaɪənt/
n.
khách hàng (trong môi trường chuyên nghiệp)
The client called about the delay.
Khách hàng gọi điện về sự chậm trễ.
Chi tiết
We met the client this morning.Chúng tôi đã gặp khách hàng sáng nay.
Đồng nghĩacustomeraccount
Cụm hay dùngclient complaintclient satisfactionmeet a clientclient request
Họ từclients (số nhiều)
'Client' thường dùng trong dịch vụ chuyên nghiệp; 'customer' dùng trong bán lẻ. Cả hai xuất hiện nhiều ở TOEIC Part 7.
/səˈplaɪ.ɚ/
n.
nhà cung cấp
We work with local suppliers.
Chúng tôi làm việc với các nhà cung cấp địa phương.
Chi tiết
The supplier sent the invoice today.Nhà cung cấp đã gửi hóa đơn hôm nay.
Đồng nghĩavendordistributor
Cụm hay dùngmain supplierlocal suppliercontact the suppliersupplier agreement
Họ từsupply (n.) nguồn cungsupply (v.) cung cấp
'Supplier' = nhà cung cấp nguyên liệu/sản phẩm cho doanh nghiệp. Khác với 'retailer' (nhà bán lẻ trực tiếp cho người tiêu dùng).
/ˈvendər/
n.
Người bán/nhà cung cấp
Vendor selection.
Chọn nhà cung cấp.
Chi tiết
The vendor offered a discount on the products.Người bán đã cung cấp một khoản giảm giá cho các sản phẩm.
Đồng nghĩasellermerchant
Cụm hay dùngstreet vendorvendor agreementvendor relationship
Thường dùng trong thương mại.
/ɪmˈplɔɪ.iː/
n.
nhân viên, người làm công
The company has fifty employees.
Công ty có năm mươi nhân viên.
Chi tiết
He is a new employee.Anh ấy là nhân viên mới.
Đồng nghĩaworkerstaff member
Cụm hay dùnga new employeefull-time employeeemployee benefitsemployee IDpart-time employee
Họ từemployer (n.) người sử dụng lao độngemploy (v.) thuêemployment (n.) việc làm
employee = người làm thuê; employer = ông chủ/người thuê. Nhấn âm: em-ploy-EE.
/ɪmˈplɔɪ.ər/
n.
người sử dụng lao động, ông chủ
The employer signed the contract.
Người sử dụng lao động đã ký hợp đồng.
Chi tiết
A good employer respects employees.Người chủ tốt tôn trọng nhân viên.
Đồng nghĩacompanyfirm
Cụm hay dùngprevious employercurrent employeremployer referenceemployer benefits
Họ từemployee (n.) nhân viênemploy (v.) thuêemployment (n.) việc làm
employer (ông chủ) ↔ employee (nhân viên) — hai từ này hay bị nhầm trong TOEIC Part 5.
/ˈkɑː.liːɡ/
n.
đồng nghiệp
My colleague helped me with the report.
Đồng nghiệp giúp tôi làm báo cáo.
Chi tiết
She introduced her colleague at the meeting.Cô ấy giới thiệu đồng nghiệp tại cuộc họp.
Đồng nghĩacoworkerassociate
Cụm hay dùnga close colleaguework with colleaguesteam of colleaguesformer colleague
'colleague' = đồng nghiệp cùng chuyên môn/cùng công ty; 'coworker' nghĩa tương tự, dùng phổ biến hơn ở Mỹ.
/ɪɡˈzekjətɪv/
n.
Giám đốc
Marketing executive.
Giám đốc marketing.
Chi tiết
The executives met today.Các giám đốc đã họp hôm nay.
Đồng nghĩamanagerdirector
Cụm hay dùngchief executiveexecutive board
Họ từexecute (v)execution (n)
Nhấn âm thứ hai: /ɪɡˈzekjətɪv/.
/dɪˈrek.tər/
n.
giám đốc, trưởng bộ phận cấp cao
The director approved the budget.
Giám đốc đã phê duyệt ngân sách.
Chi tiết
She is the marketing director.Cô ấy là giám đốc marketing.
Đồng nghĩaheadchief
Cụm hay dùngexecutive directorboard of directorsmanaging directorart directormarketing director
Họ từdirect (v.) chỉ đạodirection (n.) định hướngdirectorship (n.) chức giám đốc
director > manager về cấp bậc; 'board of directors' = hội đồng quản trị — cụm hay gặp trong TOEIC Part 7.
/dɪˈpɑːrt.mənt/
n.
phòng ban
She works in the sales department.
Cô ấy làm việc ở phòng kinh doanh.
Chi tiết
The HR department is on the third floor.Phòng nhân sự ở tầng ba.
Đồng nghĩadivisionsection
Cụm hay dùngsales departmentHR departmentaccounting departmenthead of departmentdepartment meeting
Họ từdepartmental (adj. - thuộc phòng ban)departments (số nhiều)
Viết tắt phổ biến: Dept. Các phòng ban hay gặp trong TOEIC: Sales, Marketing, HR (Human Resources), Accounting, IT.
/ˈhed.kwɔːr.tərz/
n.
trụ sở chính
The headquarters is in New York.
Trụ sở chính ở New York.
Chi tiết
All managers report to headquarters.Tất cả quản lý báo cáo về trụ sở chính.
Đồng nghĩahead officemain office
Cụm hay dùngcompany headquartersmove to headquartersheadquarters staffregional headquartersvisit headquarters
Họ từHQ (viết tắt)
'Headquarters' LUÔN có 's' dù chỉ nói về một nơi. Đúng: 'The headquarters IS in Seoul.' Sai: 'headquarter' (không tồn tại dạng số ít).
/bræntʃ/
n.
chi nhánh
We opened a new branch in Hanoi.
Chúng tôi mở một chi nhánh mới ở Hà Nội.
Chi tiết
The branch manager will join our call.Giám đốc chi nhánh sẽ tham gia cuộc họp.
Đồng nghĩaofficeoutlet
Cụm hay dùngopen a branchbranch officebranch managerlocal branchbranch network
Họ từbranches (số nhiều)
'Branch' = chi nhánh của công ty/ngân hàng. Khác với 'headquarters' (trụ sở chính). Hay xuất hiện trong văn cảnh ngân hàng và bán lẻ TOEIC.
/ˈskɛdʒ.uːl/
n.
lịch trình, thời khóa biểu
Check your schedule for tomorrow.
Kiểm tra lịch trình của bạn cho ngày mai.
Chi tiết
The schedule has changed.Lịch trình đã thay đổi.
Đồng nghĩatimetableagendaplan
Cụm hay dùngcheck the schedulebusy scheduleon schedulework scheduledaily schedule
Họ từscheduled (adj.) đã lên lịchreschedule (v.) dời lịchscheduler (n.) người lập lịch
'on schedule' = đúng tiến độ; 'ahead of schedule' = sớm hơn kế hoạch.
/ˈkɒnfərəns/
n.
hội nghị, hội thảo (quy mô lớn hơn 'meeting')
The annual sales conference is next week.
Hội nghị bán hàng hàng năm diễn ra vào tuần tới.
Chi tiết
She attended a conference in Singapore.Cô ấy đã tham dự một hội nghị ở Singapore.
Đồng nghĩaconventionsummit
Cụm hay dùngattend a conferencehold a conferenceconference roomconference callpress conference
Họ từconfer (v.) trao đổi, hội ý
'Conference' lớn hơn 'meeting'. 'Conference room' = phòng họp. 'Conference call' = cuộc gọi hội nghị (điện thoại/video).
/ˌprɛzənˈteɪʃən/
n.
bài thuyết trình
Her presentation was clear and brief.
Bài thuyết trình của cô ấy rõ ràng và ngắn gọn.
Chi tiết
He prepared slides for the presentation.Anh ấy chuẩn bị slide cho bài thuyết trình.
Đồng nghĩatalkdemo
Cụm hay dùnggive a presentationprepare a presentationdeliver a presentationPowerPoint presentationpresentation skills
Họ từpresent (v.) trình bàypresenter (n.) người thuyết trình
Dùng 'give a presentation' — KHÔNG nói 'do a presentation' trong văn phong chuyên nghiệp.
/ˈdɛd.laɪn/
n.
hạn chót, thời hạn cuối cùng
The deadline is this Friday.
Hạn chót là thứ Sáu này.
Chi tiết
We must meet the project deadline.Chúng ta phải kịp hạn chót của dự án.
Đồng nghĩadue datecutofftime limit
Cụm hay dùngmeet a deadlinemiss a deadlineset a deadlinetight deadlineproject deadline
Họ từdeadline (n.) — không có dạng khác phổ biến
'meet a deadline' = hoàn thành đúng hạn; 'miss a deadline' = trễ hạn.
/əˈdʒɛndə/
n.
chương trình nghị sự, danh sách các mục họp
Please review the agenda before the meeting.
Vui lòng xem lại chương trình họp trước khi bắt đầu.
Chi tiết
The first item on the agenda is the budget.Mục đầu tiên trong chương trình là ngân sách.
Đồng nghĩascheduleplan
Cụm hay dùngset the agendafollow the agendaitem on the agendaprepare an agendaagenda for the meeting
Họ từagendum (n.) mục nghị sự (hình thức)
'Agenda' là danh từ số nhiều theo nghĩa gốc Latin nhưng trong tiếng Anh hiện đại dùng như số ít — nói 'the agenda is' (KHÔNG 'the agenda are').
/ˈmɪnɪts/
n.
biên bản cuộc họp
Can you write the minutes today?
Hôm nay bạn có thể viết biên bản không?
Chi tiết
The minutes were sent to all staff.Biên bản đã được gửi cho toàn bộ nhân viên.
Đồng nghĩarecordnotes
Cụm hay dùngwrite the minutestake the minutesapprove the minutesmeeting minutesread the minutes
Họ từminute (n.) phút (thời gian)
'Minutes' (biên bản họp) LUÔN ở số nhiều — nói 'the minutes are' (KHÔNG 'the minutes is'). Đây là nghĩa khác hoàn toàn với 'minute' = phút.
/ˈmemoʊ/
n.
Thông báo nội bộ
Send a memo.
Gửi memo.
Chi tiết
I sent a memo to inform staff about the changes.Tôi đã gửi một thông báo nội bộ để thông báo cho nhân viên về các thay đổi.
Đồng nghĩanotenotification
Cụm hay dùnginternal memocompany memomemo format
Thường dùng để thông báo trong công ty.
/prəˈpoʊzəl/
n.
Đề xuất
Business proposal.
Đề xuất kinh doanh.
Chi tiết
The proposal was rejected.Đề xuất đã bị từ chối.
Đồng nghĩasuggestionoffer
Cụm hay dùngmake a proposalaccept a proposal
Họ từpropose (v.)proposed (adj.)
Nhấn âm thứ hai, không phải 'pro-'.
/kwoʊˈteɪʃən/
n.
Báo giá
Get a quotation.
Lấy báo giá.
Chi tiết
The quotation for the project was higher than expected.Báo giá cho dự án cao hơn mong đợi.
Đồng nghĩaestimateprice quote
Cụm hay dùngprice quotationformal quotationquotation request
Dùng để chỉ giá cả của sản phẩm hoặc dịch vụ.
/ˈmɑːrkɪtɪŋ/
n.
Tiếp thị
Marketing strategy.
Chiến lược tiếp thị.
Chi tiết
Marketing helps businesses reach their customers effectively.Tiếp thị giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩapromotionadvertising
Cụm hay dùngdigital marketingcontent marketingsocial media marketing
Họ từmarket (n)marketer (n)
Tiếp thị rất quan trọng cho sự phát triển doanh nghiệp.
/ˈædvərtaɪz/
v.
Quảng cáo
Advertise online.
Quảng cáo online.
Chi tiết
Companies advertise their products on TV and online.Các công ty quảng cáo sản phẩm của họ trên TV và trực tuyến.
Đồng nghĩapromotepublicize
Cụm hay dùngadvertise onlineadvertise a productadvertise a service
Họ từadvertisement (n)advertiser (n)
Quảng cáo cần phải sáng tạo và hấp dẫn.
/ədˈvɜːrtɪsmənt/
n.
Quảng cáo
Place an advertisement.
Đăng quảng cáo.
Chi tiết
I saw an advertisement for a new phone.Tôi đã thấy một quảng cáo cho một chiếc điện thoại mới.
Đồng nghĩaadcommercial
Cụm hay dùngprint advertisementonline advertisementadvertisement campaign
Họ từadvertise (v)advertiser (n)
Quảng cáo có thể ở nhiều hình thức khác nhau.
/prəˈmoʊʃən/
n.
Khuyến mãi/thăng chức
Sales promotion.
Khuyến mãi.
Chi tiết
The promotion helped boost sales significantly.Chương trình khuyến mãi đã giúp tăng doanh số đáng kể.
Đồng nghĩaadvancementboost
Cụm hay dùngsales promotionjob promotionpromotion strategy
Họ từpromote (v)
Khuyến mãi có thể là giảm giá hoặc quà tặng.
/ˈdɪskaʊnt/
n.
chiết khấu; giảm giá
Members receive a 20% discount.
Thành viên được giảm giá 20%.
Chi tiết
Use this code for a discount online.Dùng mã này để được giảm giá online.
Đồng nghĩareductionmarkdownprice cut
Cụm hay dùnggive a discountloyalty discountbulk discountdiscount codeapply a discount
Họ từdiscounted (adj.) được giảm giádiscounting (n.) hành động giảm giá
'discount' (n.) = mức giảm giá. 'discount store' = cửa hàng giá rẻ. Đây là từ rất hay gặp trong TOEIC Part 7 thông báo khuyến mãi.
/lɔːntʃ/
v.
Ra mắt
Launch a product.
Ra mắt sản phẩm.
Chi tiết
They will launch the new model next month.Họ sẽ ra mắt mẫu mới vào tháng tới.
Đồng nghĩaintroduceunveil
Cụm hay dùnglaunch a productlaunch campaignproduct launch
Ra mắt sản phẩm cần kế hoạch rõ ràng.
/ˌmænjəˈfæktʃər/
v.
Sản xuất
Manufacture cars.
Sản xuất ô tô.
Chi tiết
Factories manufacture cars and electronics.Các nhà máy sản xuất ô tô và thiết bị điện tử.
Đồng nghĩaproducecreate
Cụm hay dùngmanufacture goodsmanufacture processmanufacture company
Sản xuất thường liên quan đến quy trình công nghiệp.
/ˈwer.haʊs/
n.
kho hàng
Goods are stored in our warehouse.
Hàng hóa được lưu trữ trong kho của chúng tôi.
Chi tiết
The warehouse is open Monday to Friday.Kho hàng mở cửa từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Đồng nghĩastorage facilitydepot
Cụm hay dùngwarehouse staffwarehouse managementstore in a warehouseship from warehouse
Họ từstore (v.) lưu khostorage (n.) việc lưu kho
'Warehouse' = nơi lưu trữ hàng hóa số lượng lớn trước khi phân phối. Khác với 'store' (cửa hàng bán lẻ).
/ˈɪnvəntɔːri/
n.
Hàng tồn kho
Take inventory.
Kiểm kê.
Chi tiết
The inventory shows all items in stock.Hàng tồn kho cho thấy tất cả các mặt hàng có sẵn.
Đồng nghĩastocksupply
Cụm hay dùnginventory managementinventory systeminventory turnover
Quản lý hàng tồn kho rất quan trọng cho doanh nghiệp.
/ˈʃɪpmənt/
n.
Chuyến hàng
Shipment delayed.
Hàng bị chậm.
Chi tiết
The shipment arrived on time and in good condition.Chuyến hàng đã đến đúng giờ và trong tình trạng tốt.
Đồng nghĩadeliveryconsignment
Cụm hay dùngshipment trackinginternational shipmentshipment schedule
Chuyến hàng cần được theo dõi cẩn thận.
/dɪˈlɪv.ər.i/
n.
sự giao hàng, dịch vụ giao hàng
Delivery takes 3 to 5 days.
Giao hàng mất 3 đến 5 ngày.
Chi tiết
Free delivery on orders over $50.Giao hàng miễn phí cho đơn trên 50 đô.
Đồng nghĩashipmentdispatch
Cụm hay dùngfree deliveryexpress deliverydelivery datedelivery address
Họ từdeliver (v.) giao hàngdeliverable (n.) sản phẩm bàn giao
'Delivery date' = ngày giao hàng dự kiến. 'Express delivery' = giao nhanh (có phụ phí).
/ˈʃɪp.ɪŋ/
n.
phí vận chuyển; việc gửi hàng
Shipping is free for members.
Hội viên được miễn phí vận chuyển.
Chi tiết
The shipping cost is $8 per box.Chi phí vận chuyển là 8 đô mỗi hộp.
Đồng nghĩafreightpostage
Cụm hay dùngshipping costshipping feefree shippingshipping addressshipping time
Họ từship (v.) gửi hàngshipment (n.) lô hàng
'Shipping address' = địa chỉ nhận hàng. 'Shipping and handling' = phí vận chuyển và đóng gói.
/ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/
n.
Dịch vụ khách hàng
Excellent customer service.
Dịch vụ khách hàng xuất sắc.
Chi tiết
Good customer service can improve satisfaction.Dịch vụ khách hàng tốt có thể cải thiện sự hài lòng.
Đồng nghĩasupportassistance
Cụm hay dùngcustomer service representativecustomer service departmentexcellent customer service
Dịch vụ khách hàng rất quan trọng cho doanh nghiệp.
/kəmˈpleɪnt/
n.
lời phàn nàn, khiếu nại
We received a customer complaint.
Chúng tôi nhận được một khiếu nại của khách.
Chi tiết
She made a complaint about the service.Cô ấy phàn nàn về dịch vụ.
Đồng nghĩagrievance
Cụm hay dùngmake a complainta customer complainthandle a complaintfile a complaintresolve a complaint
Họ từcomplain (v.) phàn nàncomplaints (số nhiều)
complaint (danh từ) ↔ complain (động từ). 'Complain about something'.
/ˈriːfʌnd/
n.
khoản hoàn tiền, tiền trả lại
I got a full refund for the damaged item.
Tôi được hoàn tiền đầy đủ cho món hàng bị hỏng.
Chi tiết
Please allow five days for your refund.Vui lòng chờ năm ngày để nhận tiền hoàn trả.
Đồng nghĩareimbursementrebate
Cụm hay dùngfull refundrequest a refundissue a refundrefund policyprocess a refund
Họ từrefund (v.) hoàn trả tiềnrefundable (adj.) có thể hoàn tiền
'Refund' là chủ đề rất phổ biến trong TOEIC Part 7 (email khiếu nại, chính sách hoàn trả). 'Non-refundable' = không hoàn tiền.
/ˈwɔːrənti/
n.
bảo hành (sản phẩm)
The laptop is still under warranty.
Chiếc laptop vẫn còn trong thời gian bảo hành.
Chi tiết
The warranty covers all repairs.Bảo hành bao gồm tất cả các lần sửa chữa.
Đồng nghĩaguarantee
Cụm hay dùngunder warrantywarranty periodwarranty claimextended warranty
Họ từwarranties (số nhiều)
'Warranty' ≈ 'guarantee'. 'Warranty' phổ biến hơn với đồ điện tử; 'guarantee' dùng rộng hơn. Đây là từ hay gặp trong email TOEIC Part 7.
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
v.
đổi hàng, trao đổi
Can I exchange this for a larger size?
Tôi có thể đổi cái này sang size lớn hơn không?
Chi tiết
She exchanged the broken item.Cô ấy đã đổi món hàng bị hỏng.
Đồng nghĩaswapreplace
Cụm hay dùngexchange a productexchange policyexchange forexchange receipt
Họ từexchange (n.) sự trao đổi, đổi hàngexchangeable (adj.) có thể đổi được
'Exchange' (đổi hàng) khác với 'refund' (hoàn tiền). Cần giữ biên lai khi đổi hàng.
/ˈriːteɪl/
n.
Bán lẻ
Retail store.
Cửa hàng bán lẻ.
Chi tiết
Retail stores sell products to everyday shoppers.Cửa hàng bán lẻ bán sản phẩm cho người tiêu dùng hàng ngày.
Đồng nghĩasalesmerchandising
Cụm hay dùngretail priceretail marketretail store
Bán lẻ thường có giá cao hơn bán sỉ.
/ˈhoʊlseɪl/
adj.
Bán sỉ
Wholesale price.
Giá sỉ.
Chi tiết
Wholesale prices are lower than retail prices.Giá bán sỉ thấp hơn giá bán lẻ.
Đồng nghĩabulk salemass sale
Cụm hay dùngwholesale marketwholesale pricewholesale distributor
Bán sỉ thường yêu cầu số lượng lớn.
/ˌrɛzərˈveɪʃən/
n.
đặt chỗ/đặt phòng trước
I have a reservation under Kim.
Tôi có đặt chỗ dưới tên Kim.
Chi tiết
Please confirm your hotel reservation.Vui lòng xác nhận đặt phòng khách sạn của bạn.
Đồng nghĩabooking
Cụm hay dùngmake a reservationhotel reservationconfirm a reservationcancel a reservationreservation number
Họ từreserve (v.) đặt trướcreserved (adj.) đã được đặt
'Reservation' (AmE) = 'booking' (BrE); cả hai nghĩa là đặt chỗ trước — TOEIC dùng cả hai.
/əˌkɒməˈdeɪʃən/
n.
Chỗ ở
Hotel accommodation.
Chỗ ở khách sạn.
Chi tiết
We found affordable accommodation near the beach.Chúng tôi tìm thấy chỗ ở giá rẻ gần bãi biển.
Đồng nghĩalodginghousing
Cụm hay dùngtemporary accommodationstudent accommodation
Thường dùng trong bối cảnh du lịch.
/aɪˈtɪnərəri/
n.
Lịch trình du lịch
Travel itinerary.
Lịch trình du lịch.
Chi tiết
I checked my itinerary before the trip.Tôi đã kiểm tra lịch trình du lịch trước chuyến đi.
Đồng nghĩascheduleroute
Cụm hay dùngtravel itinerarydetailed itinerary
Thường dùng trong du lịch và công tác.
/ˈbæɡɪdʒ/
n.
hành lý (dùng tại sân bay, mang tính kỹ thuật)
Baggage claim is on the ground floor.
Khu nhận hành lý ở tầng trệt.
Chi tiết
All baggage will be checked for security.Tất cả hành lý sẽ được kiểm tra an ninh.
Đồng nghĩaluggage
Cụm hay dùngbaggage claimbaggage allowancecarry-on baggagechecked baggagebaggage carousel
Họ từbag (n.) túi/va li nhỏ
'Baggage' và 'luggage' đều KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC và gần nghĩa; 'baggage' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ và ngôn ngữ hàng không.
/ˈlʌɡɪdʒ/
n.
hành lý (tổng thể)
Your luggage must be under 23 kg.
Hành lý của bạn phải dưới 23 kg.
Chi tiết
Please claim your luggage at belt three.Vui lòng nhận hành lý tại băng chuyền số ba.
Đồng nghĩabaggage
Cụm hay dùngcarry-on luggagecheck your luggageluggage allowancelost luggageluggage claim
Họ từlug (v.) kéo nặng nhọc (informal)
'Luggage' là danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC — nói 'a piece of luggage' (không phải 'a luggage').
/ˈbɔrdɪŋ pæs/
n.
thẻ lên máy bay
Please have your boarding pass ready.
Vui lòng chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay.
Chi tiết
You can download your boarding pass online.Bạn có thể tải thẻ lên máy bay trực tuyến.
Đồng nghĩaboarding ticket
Cụm hay dùngshow your boarding passprint a boarding passmobile boarding passdigital boarding passboarding pass scan
Họ từboard (v.) lên máy bayboarding (n.) việc lên máy baypass (n.) thẻ/vé
'Boarding pass' (thẻ lên máy bay) ≠ 'passport' (hộ chiếu) — boarding pass là vé lên máy bay sau khi check-in.
/dɪˈpɑːrt/
v.
Khởi hành
Flight departs at 8.
Bay khởi hành lúc 8.
Chi tiết
The train will depart at 5 PM.Tàu sẽ khởi hành lúc 5 giờ chiều.
Đồng nghĩaleaveset off
Cụm hay dùngdepart fordepart from
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông.
/əˈraɪv/
v.
Đến
Arrive on time.
Đến đúng giờ.
Chi tiết
She arrived home late.Cô ấy về nhà muộn.
Đồng nghĩareachget to
Cụm hay dùngarrive atarrive in
Họ từarrival (n)
Dùng 'arrive at' cho địa điểm nhỏ, 'arrive in' cho thành phố/quốc gia.
/dɪˈleɪ/
v.
trì hoãn, làm chậm trễ
Traffic delayed us by an hour.
Kẹt xe làm chúng tôi trễ một tiếng.
Chi tiết
The flight was delayed.Chuyến bay đã bị trễ.
Đồng nghĩapostponeput offhold up
Cụm hay dùngflight delaycause a delaywithout delaydelay a decisionbe delayed
Họ từdelay (n.) sự trễ nải / trì hoãndelayed (adj.) bị trễ
'delay' nhấn mạnh làm chậm/bị trễ; 'postpone' nhấn mạnh dời sang thời điểm cụ thể khác.
/ˈkæn.səl/
v.
hủy bỏ
The meeting was canceled today.
Cuộc họp đã bị hủy hôm nay.
Chi tiết
They canceled the flight due to weather.Họ đã hủy chuyến bay do thời tiết.
Đồng nghĩacall offabort
Cụm hay dùngcancel a meetingcancel an ordercancel a reservationcancel a flightbe canceled
Họ từcancellation (n.) sự hủy bỏcanceled (adj.) đã bị hủy
cancel = hủy hẳn; postpone/delay = hoãn (dời sang thời gian khác). Đừng nhầm hai nghĩa.
/kənˈfɜːrm/
v.
xác nhận
Please confirm your attendance.
Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn.
Chi tiết
He confirmed the booking by email.Anh ấy đã xác nhận đặt chỗ qua email.
Đồng nghĩaverifyaffirmacknowledge
Cụm hay dùngconfirm a reservationconfirm attendanceconfirm receiptconfirm by emailplease confirm
Họ từconfirmation (n.) sự xác nhậnconfirmed (adj.) đã được xác nhận
TOEIC hay hỏi 'please confirm' trong email/điện thoại — nhớ dùng để trả lời 'yes' chính thức.
/ˈʌp.deɪt/
v.
cập nhật, thông báo tiến độ
Please update me on the project status.
Hãy cập nhật cho tôi tình trạng dự án.
Chi tiết
She updated the spreadsheet every day.Cô ấy cập nhật bảng tính mỗi ngày.
Đồng nghĩainformrevise
Cụm hay dùngupdate a fileupdate the teamgive an updateupdate regularly
Họ từupdate (n.) bản cập nhật, thông tin mới
'Update someone' = thông báo tình hình cho ai. 'Update something' = chỉnh sửa/nâng cấp nội dung.
/ˈredʒɪstər/
v.
Đăng ký
Register online.
Đăng ký online.
Chi tiết
You need to register before the deadline.Bạn cần đăng ký trước hạn chót.
Đồng nghĩaenrollsign uprecord
Cụm hay dùngregister for a courseregister a complaintregister online
Họ từregistration (n)registrar (n)registered (adj)
Đăng ký chính thức, thường có thủ tục.
/ˌæplɪˈkeɪʃən/
n.
Đơn xin
Job application.
Đơn xin việc.
Chi tiết
This app has many applications.Ứng dụng này có nhiều ứng dụng.
Đồng nghĩaformuse
Cụm hay dùngapplication formsoftware application
Họ từapply (v)applicant (n)
Application có hai nghĩa: đơn xin và ứng dụng phần mềm.
/ˈkændɪdeɪt/
n.
Ứng viên
Strong candidate.
Ứng viên mạnh.
Chi tiết
She is a strong candidate.Cô ấy là ứng viên mạnh.
Đồng nghĩaapplicantnomineecontender
Cụm hay dùngjob candidatepresidential candidatecandidate for
Họ từcandidacy (n)candidature (n)
Ứng viên; 'applicant' cho việc, 'nominee' được đề cử.
/rɪˈkruːt/
v.
Tuyển dụng
Recruit new staff.
Tuyển nhân viên mới.
Chi tiết
The company will recruit new staff next month.Công ty sẽ tuyển dụng nhân viên mới vào tháng tới.
Đồng nghĩaemployhire
Cụm hay dùngrecruit staffrecruitment process
Dùng trong bối cảnh công việc.
/ˈhaɪər/
v.
Tuyển/thuê
Hire an expert.
Thuê chuyên gia.
Chi tiết
He works for hire.Anh ấy làm việc theo hợp đồng.
Đồng nghĩaemployrecruit
Cụm hay dùnghire someonefor hire
Họ từhiring (n)hirer (n)
Khác với 'rent' (thuê đồ vật).
/prəˈmoʊt/
v.
Thăng chức
Get promoted.
Được thăng chức.
Chi tiết
She was promoted to team leader after the project.Cô ấy đã được thăng chức lên trưởng nhóm sau dự án.
Đồng nghĩaadvanceelevate
Cụm hay dùngpromote an employeepromote a product
Thường dùng trong môi trường công sở.
/reɪz/
n.
Tăng lương
Ask for a raise.
Xin tăng lương.
Chi tiết
They plan to raise prices.Họ dự định tăng giá.
Đồng nghĩaliftincrease
Cụm hay dùngraise a questionraise children
Họ từraiser (n)raised (adj)
Không nhầm với 'rise' (tự tăng lên).
/ˈoʊ.vər.taɪm/
n.
ngoài giờ, làm thêm giờ
He worked overtime to meet the deadline.
Anh ấy làm thêm giờ để kịp thời hạn.
Chi tiết
The team did overtime last weekend.Cả nhóm làm thêm giờ cuối tuần vừa rồi.
Đồng nghĩaextra hoursadditional hours
Cụm hay dùngwork overtimedo overtimepaid overtimeovertime hours
'Overtime' là danh từ không đếm được: work overtime (không nói 'an overtime'). Hay gặp trong TOEIC Part 3 bàn về lịch làm việc.
/ˈfleksəbəl/
adj.
Linh hoạt
Flexible hours.
Giờ linh hoạt.
Chi tiết
Her schedule is flexible, allowing for changes.Lịch trình của cô ấy linh hoạt, cho phép thay đổi.
Đồng nghĩaadaptableversatile
Cụm hay dùngflexible hoursflexible schedule
Dùng để chỉ khả năng thay đổi.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...