Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Công ty & Cơ cấu

20 từ vựng A2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Đại từ & Từ hạn định 31 từ 2. Giới từ & Liên từ cơ bản 31 từ 3. Từ để hỏi & Trả lời 28 từ 4. Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu 29 từ 5. Động từ thông dụng nhất (P1) 24 từ 6. Động từ thông dụng nhất (P2) 27 từ 7. Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá 29 từ 8. Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác 29 từ 9. Trạng từ & Tần suất 25 từ 10. Số đếm & Số thứ tự 28 từ 11. Ngày, Tháng & Mùa 28 từ 12. Thời gian trong ngày & Đồng hồ 26 từ 13. Con người & Ngoại hình 22 từ 14. Gia đình & Quan hệ 29 từ 15. Cơ thể & Sức khỏe 27 từ 16. Quần áo & Màu sắc 30 từ 17. Nhà cửa & Phòng ốc 23 từ 18. Đồ dùng trong nhà 28 từ 19. Đồ ăn & Thức uống 29 từ 20. Nhà hàng & Gọi món 23 từ 21. Mua sắm & Cửa hàng 23 từ 22. Tiền bạc & Giá cả 23 từ 23. Văn phòng & Nội thất 26 từ 24. Văn phòng phẩm 27 từ 25. Công ty & Cơ cấu 20 từ 26. Chức danh & Nghề nghiệp 26 từ 27. Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày 23 từ 28. Cuộc họp 23 từ 29. Lịch trình & Kế hoạch 21 từ 30. Điện thoại & Nhắn tin 23 từ 31. Email & Thư từ 25 từ 32. Giao tiếp & Lịch sự 25 từ 33. Sản phẩm & Đơn hàng 24 từ 34. Dịch vụ khách hàng 24 từ 35. Đi lại & Phương tiện 29 từ 36. Sân bay & Du lịch 26 từ 37. Địa điểm trong thành phố 27 từ 38. Chỉ đường & Vị trí 24 từ 39. Mô tả tranh Part 1 — Hành động người 24 từ 40. Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh 25 từ
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈkʌm.pə.ni/
n.
công ty
She works for a big company.
Cô ấy làm cho một công ty lớn.
Chi tiết
Our company has 200 employees.Công ty chúng tôi có 200 nhân viên.
Đồng nghĩafirmbusiness
Cụm hay dùnga large companywork for a companystart a companya private companyrun a company
Họ từcompanies (số nhiều)company-wide (toàn công ty)
Số nhiều: companies (y→ies). Dùng 'work for a company' (dùng 'for', không phải 'in').
/ˈbɪz.nɪs/
n.
doanh nghiệp; việc kinh doanh
He opened a small business last year.
Anh ấy mở một doanh nghiệp nhỏ năm ngoái.
Chi tiết
Business is slow this quarter.Kinh doanh chậm trong quý này.
Đồng nghĩacompanyfirmtrade
Cụm hay dùngdo businessrun a businesssmall businessbusiness tripbusiness hours
Họ từbusinessperson (doanh nhân)businesses (số nhiều)
'Business' vừa nghĩa là 'doanh nghiệp' (đếm được) vừa là 'việc kinh doanh' (không đếm được). 'On business' = đi vì công việc.
/fɜːrm/
n.
công ty (thường là chuyên nghiệp như luật, kế toán)
She joined a law firm downtown.
Cô ấy vào làm cho một công ty luật ở trung tâm.
Chi tiết
The firm hired ten new accountants.Công ty đó tuyển mười kế toán mới.
Đồng nghĩacompanybusiness
Cụm hay dùnga law firmaccounting firmconsulting firmjoin a firma leading firm
Họ từfirms (số nhiều)firmly (adv. - vững chắc)
'Firm' thường chỉ công ty dịch vụ chuyên nghiệp (luật, tư vấn, kiến trúc). Đồng nghĩa với 'company' nhưng trang trọng hơn.
/ˌɔːr.ɡə.nɪˈzeɪ.ʃən/
n.
tổ chức
She volunteers for a local organization.
Cô ấy tình nguyện cho một tổ chức địa phương.
Chi tiết
The organization has offices in ten countries.Tổ chức đó có văn phòng ở mười quốc gia.
Đồng nghĩainstitutionbodygroup
Cụm hay dùngnon-profit organizationinternational organizationjoin an organizationrun an organizationlarge organization
Họ từorganize (v. - tổ chức)organizational (adj. - thuộc tổ chức)organizer (n. - người tổ chức)
Viết theo kiểu Anh: 'organisation'. Trong TOEIC hay gặp 'non-profit organization' hoặc 'international organization'.
/dɪˈpɑːrt.mənt/
n.
phòng ban
She works in the sales department.
Cô ấy làm việc ở phòng kinh doanh.
Chi tiết
The HR department is on the third floor.Phòng nhân sự ở tầng ba.
Đồng nghĩadivisionsection
Cụm hay dùngsales departmentHR departmentaccounting departmenthead of departmentdepartment meeting
Họ từdepartmental (adj. - thuộc phòng ban)departments (số nhiều)
Viết tắt phổ biến: Dept. Các phòng ban hay gặp trong TOEIC: Sales, Marketing, HR (Human Resources), Accounting, IT.
/tiːm/
n.
nhóm; đội
Our team finished the project on time.
Nhóm chúng tôi hoàn thành dự án đúng hạn.
Chi tiết
She leads a team of five people.Cô ấy dẫn dắt một nhóm năm người.
Đồng nghĩagroupcrew
Cụm hay dùngwork in a teamteam leaderteam meetinga strong teamsales team
Họ từteamwork (n. - làm việc nhóm)teammate (n. - thành viên nhóm)
'Team' dùng với động từ số nhiều trong Anh Anh: 'The team are...' nhưng số ít trong Anh Mỹ: 'The team is...' — TOEIC theo Anh Mỹ.
/bræntʃ/
n.
chi nhánh
We opened a new branch in Hanoi.
Chúng tôi mở một chi nhánh mới ở Hà Nội.
Chi tiết
The branch manager will join our call.Giám đốc chi nhánh sẽ tham gia cuộc họp.
Đồng nghĩaofficeoutlet
Cụm hay dùngopen a branchbranch officebranch managerlocal branchbranch network
Họ từbranches (số nhiều)
'Branch' = chi nhánh của công ty/ngân hàng. Khác với 'headquarters' (trụ sở chính). Hay xuất hiện trong văn cảnh ngân hàng và bán lẻ TOEIC.
/ˈfæk.tər.i/
n.
nhà máy; xưởng sản xuất
The factory produces 1,000 cars a day.
Nhà máy sản xuất 1.000 chiếc xe mỗi ngày.
Chi tiết
Workers at the factory earn good wages.Công nhân ở nhà máy được trả lương tốt.
Đồng nghĩaplantmillfacility
Cụm hay dùngfactory workerfactory floorcar factoryopen a factoryfactory output
Họ từfactories (số nhiều)manufacture (v. - sản xuất)
'Factory' = nơi sản xuất hàng hóa. Đồng nghĩa trong TOEIC: 'plant', 'manufacturing facility'. Số nhiều: factories (y→ies).
/ˈhed.kwɔːr.tərz/
n.
trụ sở chính
The headquarters is in New York.
Trụ sở chính ở New York.
Chi tiết
All managers report to headquarters.Tất cả quản lý báo cáo về trụ sở chính.
Đồng nghĩahead officemain office
Cụm hay dùngcompany headquartersmove to headquartersheadquarters staffregional headquartersvisit headquarters
Họ từHQ (viết tắt)
'Headquarters' LUÔN có 's' dù chỉ nói về một nơi. Đúng: 'The headquarters IS in Seoul.' Sai: 'headquarter' (không tồn tại dạng số ít).
/ˈɪn.də.stri/
n.
ngành công nghiệp; ngành kinh tế
She works in the tourism industry.
Cô ấy làm trong ngành du lịch.
Chi tiết
The tech industry is growing fast.Ngành công nghệ đang phát triển nhanh.
Đồng nghĩasectorfieldtrade
Cụm hay dùngthe tech industrythe food industryindustry leaderindustry standardwork in an industry
Họ từindustrial (adj. - thuộc công nghiệp)industries (số nhiều)
Dùng mạo từ 'the' khi chỉ một ngành cụ thể: 'the banking industry'. Không dùng mạo từ khi nói chung: 'Industry needs workers.'
/ˈoʊ.nər/
n.
chủ sở hữu; người chủ
The owner of the shop is very kind.
Chủ cửa hàng rất tốt bụng.
Chi tiết
She became the sole owner of the company.Cô ấy trở thành chủ sở hữu duy nhất của công ty.
Đồng nghĩaproprietorholder
Cụm hay dùngbusiness ownersole ownershop ownerproperty ownerbecome an owner
Họ từown (v. - sở hữu)ownership (n. - quyền sở hữu)co-owner (n. - đồng sở hữu)
'Owner' khác 'manager': owner = người có quyền sở hữu; manager = người quản lý (có thể là nhân viên thuê).
/bɔːrd/
n.
hội đồng (quản trị)
The board approved the new budget.
Hội đồng chấp thuận ngân sách mới.
Chi tiết
She was elected to the board of directors.Cô ấy được bầu vào hội đồng quản trị.
Đồng nghĩacommitteecouncil
Cụm hay dùngboard of directorsboard meetingboard memberboard decisionsit on the board
Họ từboards (số nhiều)boardroom (n. - phòng họp hội đồng)
'Board' trong ngữ cảnh công ty thường = 'board of directors' (hội đồng quản trị). 'Board meeting' = cuộc họp hội đồng.
/ˈsek.ʃən/
n.
bộ phận; phần; tiểu ban
The legal section handles all contracts.
Bộ phận pháp lý xử lý tất cả hợp đồng.
Chi tiết
Please read the first section of the report.Vui lòng đọc phần đầu tiên của báo cáo.
Đồng nghĩapartsegmentunit
Cụm hay dùnga section ofhead of sectionthe finance sectionsection managernews section
Họ từsections (số nhiều)sectional (adj.)
'Section' = một phần nhỏ hơn 'department'. Thường dùng cho cả bộ phận công ty lẫn phần trong tài liệu/báo cáo.
/dɪˈvɪʒ.ən/
n.
bộ phận; đơn vị kinh doanh
The Asia division reported strong sales.
Bộ phận châu Á báo cáo doanh số mạnh.
Chi tiết
She leads the marketing division.Cô ấy lãnh đạo bộ phận marketing.
Đồng nghĩadepartmentunitbranch
Cụm hay dùngsales divisionAsia divisionhead of divisiondivision managercreate a division
Họ từdivisions (số nhiều)divisional (adj. - thuộc bộ phận)
'Division' thường lớn hơn 'department' và 'section' — chỉ một mảng kinh doanh lớn (ví dụ: Asia Division, Retail Division).
/ɡruːp/
n.
tập đoàn; nhóm
Samsung Group has many subsidiaries.
Tập đoàn Samsung có nhiều công ty con.
Chi tiết
A group of managers met this morning.Một nhóm quản lý họp sáng nay.
Đồng nghĩaconglomerateteamcluster
Cụm hay dùnga business groupgroup of companieswork in a groupgroup discussiongroup leader
Họ từgroups (số nhiều)grouping (n. - sự nhóm lại)
'Group' có hai nghĩa trong TOEIC: (1) tập đoàn (Samsung Group), (2) nhóm người. Chú ý ngữ cảnh câu để phân biệt.
/ˈfaʊn.dər/
n.
người sáng lập
The founder started the company in 1990.
Người sáng lập bắt đầu công ty năm 1990.
Chi tiết
She is the co-founder of that startup.Cô ấy là đồng sáng lập của startup đó.
Đồng nghĩaco-foundercreatorestablisher
Cụm hay dùngcompany founderco-founderfounding memberfounder and CEOfounder's vision
Họ từfound (v. - sáng lập)co-founder (n. - đồng sáng lập)founding (adj. - sáng lập)
'Founder' (người sáng lập) khác 'owner' (chủ sở hữu hiện tại). Founder là người tạo ra công ty; owner là người sở hữu (có thể mua lại sau).
/ˈstɑːrt.ʌp/
n.
công ty khởi nghiệp
He joined a tech startup last month.
Anh ấy vào làm cho một startup công nghệ tháng trước.
Chi tiết
The startup raised five million dollars.Công ty khởi nghiệp đó huy động được 5 triệu đô.
Đồng nghĩanew ventureyoung company
Cụm hay dùngtech startuplaunch a startupstartup founderstartup culturestartup funding
Họ từstart up (v. - khởi động)startups (số nhiều)
'Startup' là từ khá mới, thường chỉ công ty công nghệ non trẻ. Trong TOEIC Part 5–7 xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh hiện đại.
/ˌkɔːr.pəˈreɪ.ʃən/
n.
tập đoàn; công ty cổ phần lớn
She works for a global corporation.
Cô ấy làm việc cho một tập đoàn toàn cầu.
Chi tiết
The corporation announced record profits.Tập đoàn thông báo lợi nhuận kỷ lục.
Đồng nghĩacompanyconglomeratefirm
Cụm hay dùngmultinational corporationlarge corporationcorporation taxa Fortune 500 corporationrun a corporation
Họ từcorporate (adj. - thuộc tập đoàn)corporations (số nhiều)Corp. (viết tắt)
Viết tắt: Corp. (ví dụ: Apple Corp.). Trong Mỹ, 'corporation' = công ty cổ phần có tư cách pháp nhân, lớn hơn LLC.
/ˈen.tər.praɪz/
n.
doanh nghiệp; công cuộc kinh doanh
Small enterprises need government support.
Doanh nghiệp nhỏ cần sự hỗ trợ của chính phủ.
Chi tiết
Starting a new enterprise takes courage.Bắt đầu một công cuộc kinh doanh mới đòi hỏi dũng cảm.
Đồng nghĩabusinessventurecompany
Cụm hay dùngsmall enterpriseprivate enterprisefree enterprisenew enterpriseenterprise development
Họ từenterprises (số nhiều)enterprising (adj. - năng động, dám nghĩ dám làm)
'Enterprise' trang trọng hơn 'business'. SME = Small and Medium Enterprise (doanh nghiệp vừa và nhỏ) — hay gặp trong TOEIC Part 6–7.
/ˈwɜːrk.pleɪs/
n.
nơi làm việc
Safety is important in the workplace.
An toàn rất quan trọng ở nơi làm việc.
Chi tiết
The workplace should be clean and organized.Nơi làm việc phải sạch sẽ và ngăn nắp.
Đồng nghĩaofficework environmentplace of work
Cụm hay dùngworkplace safetyworkplace culturein the workplaceworkplace policya safe workplace
Họ từwork (n./v.)place (n.)
'Workplace' = nơi làm việc nói chung (có thể là văn phòng, nhà máy, công trường). Hay gặp trong chủ đề nhân sự và an toàn lao động TOEIC.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...