Từ vựng A1

Chủ đề Đồ ăn và thức uống · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

beer

/bɪə/ A1

Nghĩa

bia n.

Định nghĩa · An alcoholic drink made from fermented grains.

“My uncle drinks a cold beer after work.”Chú tôi uống một cốc bia mát sau giờ làm.

Ghi chú · Nói chung là không đếm được (“some beer”); khi gọi ly thì đếm được (“two beers”). Đồ uống có cồn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...