beer
/bɪə/ A1
Nghĩa
bia
n.
Định nghĩa · An alcoholic drink made from fermented grains.
“My uncle drinks a cold beer after work.”Chú tôi uống một cốc bia mát sau giờ làm.
Ghi chú · Nói chung là không đếm được (“some beer”); khi gọi ly thì đếm được (“two beers”). Đồ uống có cồn.