wine
/waɪn/ A1
Nghĩa
rượu vang
n.
Định nghĩa · A type of alcoholic drink made from grapes.
“Red wine is made from grapes.”Rượu vang đỏ được làm từ nho.
Cụm hay dùng
red winewhite wine
Ghi chú · Red wine (vang đỏ), white wine (vang trắng). Đọc giống “whine” /waɪn/.