sign
/saɪn/ A2
Nghĩa
ký tên
v.
Định nghĩa · To write your name on a document.
“Please sign your name here at the bottom.”Vui lòng ký tên của bạn ở đây, phía dưới cùng.
Cụm hay dùng
sign heresign your name
Họ từ
signature (n.)
Ghi chú · Chữ 'g' câm: đọc /saɪn/. Danh từ signature = chữ ký. (sign còn nghĩa: biển hiệu.)