have breakfast
Nghĩa
Định nghĩa · To eat the first meal of the day.
“We have breakfast at seven.”Chúng tôi ăn sáng lúc bảy giờ.
“I often have pho for breakfast.”Tôi thường ăn phở vào bữa sáng.
Ghi chú · “breakfast” /ˈbrekfəst/ — không có “a/the” khi nói bữa ăn chung chung.