Kho từ › Việc thường ngày › get up

get up

A1 phr. 📁 Việc thường ngày EVU-EL
thức dậy, ra khỏi giường
UK /ˌɡet ˈʌp/ · US /ˌɡet ˈʌp/
She gets up and makes her bed.
→ Cô ấy dậy và dọn giường.
On Sunday I get up late.→ Chủ nhật tôi dậy muộn.
Collocations
get up earlyget up late
Khác “wake up” (tỉnh giấc) — “get up” là rời khỏi giường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...