Kho từ › Việc thường ngày › phone a friend

phone a friend

A1 phr. 📁 Việc thường ngày EVU-EL
gọi điện cho bạn
UK /ˌfəʊn ə ˈfrend/ · US /ˌfəʊn ə ˈfrend/
I phone a friend after dinner.
→ Tôi gọi điện cho bạn sau bữa tối.
She calls a friend every evening.→ Tối nào cô ấy cũng gọi cho bạn.
Đồng nghĩa
call a friend
“phone” = “call” (gọi điện). Nói “phone/call somebody” — không cần “to”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...