Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày)

20 từ vựng A1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌweɪk ˈʌp/
phr.
tỉnh giấc, thức giấc
I wake up at six every day.
Tôi thức giấc lúc sáu giờ mỗi ngày.
Chi tiết
The baby wakes up early.Em bé thức dậy sớm.
Cụm hay dùngwake up earlywake up late
“wake up” = mở mắt tỉnh giấc; “get up” = rời khỏi giường. Hai việc khác nhau.
/ˌɡet ˈʌp/
phr.
thức dậy, ra khỏi giường
She gets up and makes her bed.
Cô ấy dậy và dọn giường.
Chi tiết
On Sunday I get up late.Chủ nhật tôi dậy muộn.
Cụm hay dùngget up earlyget up late
Khác “wake up” (tỉnh giấc) — “get up” là rời khỏi giường.
/ˌɡəʊ tə ðə ˈbɑːθruːm/
phr.
đi vào nhà tắm / nhà vệ sinh
I go to the bathroom and wash my face.
Tôi vào nhà tắm rửa mặt.
Chi tiết
He goes to the bathroom every morning.Sáng nào anh ấy cũng vào nhà tắm.
“bathroom” trong tiếng Anh thường bao gồm cả nhà vệ sinh.
/ˌhæv ə ˈʃaʊə/
phr.
tắm (vòi sen)
I have a shower before breakfast.
Tôi tắm trước khi ăn sáng.
Chi tiết
She has a shower after work.Cô ấy tắm sau khi đi làm.
Cụm hay dùnghave a showerhave a bath
Anh–Anh dùng “have a shower”; Anh–Mỹ hay dùng “take a shower”.
/ˌhæv ˈbrekfəst/
phr.
ăn sáng
We have breakfast at seven.
Chúng tôi ăn sáng lúc bảy giờ.
Chi tiết
I often have pho for breakfast.Tôi thường ăn phở vào bữa sáng.
Cụm hay dùnghave breakfasthave lunchhave dinner
“breakfast” /ˈbrekfəst/ — không có “a/the” khi nói bữa ăn chung chung.
/ˌlɪsn tə ðə ˈreɪdiəʊ/
phr.
nghe đài
My grandpa listens to the radio every morning.
Ông tôi nghe đài mỗi sáng.
Chi tiết
I listen to the radio in the car.Tôi nghe đài trong xe.
“listen” /ˈlɪsn/ — chữ “t” câm. Luôn đi với “to”: listen to something.
/ˌɡəʊ tə ˈwɜːk/
phr.
đi làm
My mother goes to work by motorbike.
Mẹ tôi đi làm bằng xe máy.
Chi tiết
He goes to work at eight.Anh ấy đi làm lúc tám giờ.
Không có “the”: “go to work”, giống “go to school”, “go to bed”.
/ˌkʌm ˈhəʊm/
phr.
về nhà
I come home at five in the afternoon.
Tôi về nhà lúc năm giờ chiều.
Chi tiết
Dad comes home late on Fridays.Bố về nhà muộn vào thứ Sáu.
Không dùng “to” trước “home”: “come home” (KHÔNG “come to home”).
/ˌmeɪk ˈdɪnə/
phr.
nấu bữa tối
My sister makes dinner for the family.
Chị tôi nấu bữa tối cho cả nhà.
Chi tiết
We make dinner together on Sunday.Chủ nhật chúng tôi cùng nấu bữa tối.
Cụm hay dùngmake breakfastmake lunchmake dinner
“make dinner” = nấu bữa tối; cũng nói “cook dinner”.
/ˌfəʊn ə ˈfrend/
phr.
gọi điện cho bạn
I phone a friend after dinner.
Tôi gọi điện cho bạn sau bữa tối.
Chi tiết
She calls a friend every evening.Tối nào cô ấy cũng gọi cho bạn.
Đồng nghĩacall a friend
“phone” = “call” (gọi điện). Nói “phone/call somebody” — không cần “to”.
/ˌwɒtʃ tiːˈviː/
phr.
xem tivi
We watch TV after dinner.
Chúng tôi xem tivi sau bữa tối.
Chi tiết
He watches TV in the evening.Anh ấy xem tivi vào buổi tối.
“watch” (xem chăm chú) khác “see”/“look”. Nói “watch TV”, “watch a film”.
/ˌɡəʊ tə ˈbed/
phr.
đi ngủ
The children go to bed at nine.
Bọn trẻ đi ngủ lúc chín giờ.
Chi tiết
I go to bed early on school days.Tôi đi ngủ sớm vào ngày đi học.
Không có “the”: “go to bed”. Khác “go to sleep” (chìm vào giấc ngủ).
/ˌwɒʃ ˈkləʊðz/
phr.
giặt quần áo
My mum washes clothes on Sunday.
Mẹ tôi giặt quần áo vào Chủ nhật.
Chi tiết
I wash my clothes twice a week.Tôi giặt quần áo hai lần một tuần.
“clothes” /kləʊðz/ luôn ở dạng số nhiều, không có “a clothe”.
/ˌkliːn ðə ˈhaʊs/
phr.
dọn dẹp nhà cửa
We clean the house every weekend.
Chúng tôi dọn nhà mỗi cuối tuần.
Chi tiết
She cleans the house before Tet.Cô ấy dọn nhà trước Tết.
“clean” = dọn cho sạch. Trước Tết người Việt hay “clean the house”.
/ˌɡəʊ fər ə ˈwɔːk/
phr.
đi dạo
I go for a walk after dinner.
Tôi đi dạo sau bữa tối.
Chi tiết
They go for a walk by the lake.Họ đi dạo bên hồ.
“go for a walk” = đi dạo cho thư giãn. Ở đây “walk” là danh từ.
/ˌraɪt ˈletəz/
phr.
viết thư / email
I write emails to my teacher.
Tôi viết email cho thầy giáo.
Chi tiết
Long ago people wrote letters by hand.Ngày xưa người ta viết thư tay.
Cụm hay dùngwrite a letterwrite an email
“write to somebody” (viết cho ai). Quá khứ: write – wrote – written.
/ˌhaʊ ˈɒfn/
phr.
bao lâu một lần (hỏi tần suất)
How often do you go out?
Bạn đi chơi bao lâu một lần?
Chi tiết
How often does she clean the house?Cô ấy dọn nhà bao lâu một lần?
Hỏi tần suất. Trả lời: once a week, twice a month, every day…
/ˌwɒt ˈtaɪm/
phr.
mấy giờ (hỏi thời điểm)
What time do you get up?
Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
Chi tiết
What time does the class start?Lớp học bắt đầu lúc mấy giờ?
Hỏi giờ giấc. Trả lời: at seven o’clock, at half past six…
/ˌtaɪmz ə ˈwiːk/
phr.
… lần một tuần (chỉ tần suất)
I play football three times a week.
Tôi chơi bóng đá ba lần một tuần.
Chi tiết
She studies English four times a week.Cô ấy học tiếng Anh bốn lần một tuần.
once a week (1 lần), twice a week (2 lần), three times a week (3 lần)…
/baɪ ˈbʌs/
phr.
bằng xe buýt / tàu / ô tô
I go to school by bus.
Tôi đi học bằng xe buýt.
Chi tiết
They travel to Hue by train.Họ đi Huế bằng tàu.
Cụm hay dùngby busby trainby carby motorbike
“by + phương tiện” (không có “a/the”): by bus, by car. Nhưng đi bộ là “on foot”.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...