| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌweɪk ˈʌp/
|
phr. |
tỉnh giấc, thức giấc
I wake up at six every day.
Tôi thức giấc lúc sáu giờ mỗi ngày.
Chi tiếtThe baby wakes up early.Em bé thức dậy sớm.
Cụm hay dùngwake up earlywake up late
“wake up” = mở mắt tỉnh giấc; “get up” = rời khỏi giường. Hai việc khác nhau.
|
— |
|
/ˌɡet ˈʌp/
|
phr. |
thức dậy, ra khỏi giường
She gets up and makes her bed.
Cô ấy dậy và dọn giường.
Chi tiếtOn Sunday I get up late.Chủ nhật tôi dậy muộn.
Cụm hay dùngget up earlyget up late
Khác “wake up” (tỉnh giấc) — “get up” là rời khỏi giường.
|
— |
|
/ˌɡəʊ tə ðə ˈbɑːθruːm/
|
phr. |
đi vào nhà tắm / nhà vệ sinh
I go to the bathroom and wash my face.
Tôi vào nhà tắm rửa mặt.
Chi tiếtHe goes to the bathroom every morning.Sáng nào anh ấy cũng vào nhà tắm.
“bathroom” trong tiếng Anh thường bao gồm cả nhà vệ sinh.
|
— |
|
/ˌhæv ə ˈʃaʊə/
|
phr. |
tắm (vòi sen)
I have a shower before breakfast.
Tôi tắm trước khi ăn sáng.
Chi tiếtShe has a shower after work.Cô ấy tắm sau khi đi làm.
Cụm hay dùnghave a showerhave a bath
Anh–Anh dùng “have a shower”; Anh–Mỹ hay dùng “take a shower”.
|
— |
|
/ˌhæv ˈbrekfəst/
|
phr. |
ăn sáng
We have breakfast at seven.
Chúng tôi ăn sáng lúc bảy giờ.
Chi tiếtI often have pho for breakfast.Tôi thường ăn phở vào bữa sáng.
Cụm hay dùnghave breakfasthave lunchhave dinner
“breakfast” /ˈbrekfəst/ — không có “a/the” khi nói bữa ăn chung chung.
|
— |
|
/ˌlɪsn tə ðə ˈreɪdiəʊ/
|
phr. |
nghe đài
My grandpa listens to the radio every morning.
Ông tôi nghe đài mỗi sáng.
Chi tiếtI listen to the radio in the car.Tôi nghe đài trong xe.
“listen” /ˈlɪsn/ — chữ “t” câm. Luôn đi với “to”: listen to something.
|
— |
|
/ˌɡəʊ tə ˈwɜːk/
|
phr. |
đi làm
My mother goes to work by motorbike.
Mẹ tôi đi làm bằng xe máy.
Chi tiếtHe goes to work at eight.Anh ấy đi làm lúc tám giờ.
Không có “the”: “go to work”, giống “go to school”, “go to bed”.
|
— |
|
/ˌkʌm ˈhəʊm/
|
phr. |
về nhà
I come home at five in the afternoon.
Tôi về nhà lúc năm giờ chiều.
Chi tiếtDad comes home late on Fridays.Bố về nhà muộn vào thứ Sáu.
Không dùng “to” trước “home”: “come home” (KHÔNG “come to home”).
|
— |
|
/ˌmeɪk ˈdɪnə/
|
phr. |
nấu bữa tối
My sister makes dinner for the family.
Chị tôi nấu bữa tối cho cả nhà.
Chi tiếtWe make dinner together on Sunday.Chủ nhật chúng tôi cùng nấu bữa tối.
Cụm hay dùngmake breakfastmake lunchmake dinner
“make dinner” = nấu bữa tối; cũng nói “cook dinner”.
|
— |
|
/ˌfəʊn ə ˈfrend/
|
phr. |
gọi điện cho bạn
I phone a friend after dinner.
Tôi gọi điện cho bạn sau bữa tối.
Chi tiếtShe calls a friend every evening.Tối nào cô ấy cũng gọi cho bạn.
Đồng nghĩacall a friend
“phone” = “call” (gọi điện). Nói “phone/call somebody” — không cần “to”.
|
— |
|
/ˌwɒtʃ tiːˈviː/
|
phr. |
xem tivi
We watch TV after dinner.
Chúng tôi xem tivi sau bữa tối.
Chi tiếtHe watches TV in the evening.Anh ấy xem tivi vào buổi tối.
“watch” (xem chăm chú) khác “see”/“look”. Nói “watch TV”, “watch a film”.
|
— |
|
/ˌɡəʊ tə ˈbed/
|
phr. |
đi ngủ
The children go to bed at nine.
Bọn trẻ đi ngủ lúc chín giờ.
Chi tiếtI go to bed early on school days.Tôi đi ngủ sớm vào ngày đi học.
Không có “the”: “go to bed”. Khác “go to sleep” (chìm vào giấc ngủ).
|
— |
|
/ˌwɒʃ ˈkləʊðz/
|
phr. |
giặt quần áo
My mum washes clothes on Sunday.
Mẹ tôi giặt quần áo vào Chủ nhật.
Chi tiếtI wash my clothes twice a week.Tôi giặt quần áo hai lần một tuần.
“clothes” /kləʊðz/ luôn ở dạng số nhiều, không có “a clothe”.
|
— |
|
/ˌkliːn ðə ˈhaʊs/
|
phr. |
dọn dẹp nhà cửa
We clean the house every weekend.
Chúng tôi dọn nhà mỗi cuối tuần.
Chi tiếtShe cleans the house before Tet.Cô ấy dọn nhà trước Tết.
“clean” = dọn cho sạch. Trước Tết người Việt hay “clean the house”.
|
— |
|
/ˌɡəʊ fər ə ˈwɔːk/
|
phr. |
đi dạo
I go for a walk after dinner.
Tôi đi dạo sau bữa tối.
Chi tiếtThey go for a walk by the lake.Họ đi dạo bên hồ.
“go for a walk” = đi dạo cho thư giãn. Ở đây “walk” là danh từ.
|
— |
|
/ˌraɪt ˈletəz/
|
phr. |
viết thư / email
I write emails to my teacher.
Tôi viết email cho thầy giáo.
Chi tiếtLong ago people wrote letters by hand.Ngày xưa người ta viết thư tay.
Cụm hay dùngwrite a letterwrite an email
“write to somebody” (viết cho ai). Quá khứ: write – wrote – written.
|
— |
|
/ˌhaʊ ˈɒfn/
|
phr. |
bao lâu một lần (hỏi tần suất)
How often do you go out?
Bạn đi chơi bao lâu một lần?
Chi tiếtHow often does she clean the house?Cô ấy dọn nhà bao lâu một lần?
Hỏi tần suất. Trả lời: once a week, twice a month, every day…
|
— |
|
/ˌwɒt ˈtaɪm/
|
phr. |
mấy giờ (hỏi thời điểm)
What time do you get up?
Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
Chi tiếtWhat time does the class start?Lớp học bắt đầu lúc mấy giờ?
Hỏi giờ giấc. Trả lời: at seven o’clock, at half past six…
|
— |
|
/ˌtaɪmz ə ˈwiːk/
|
phr. |
… lần một tuần (chỉ tần suất)
I play football three times a week.
Tôi chơi bóng đá ba lần một tuần.
Chi tiếtShe studies English four times a week.Cô ấy học tiếng Anh bốn lần một tuần.
once a week (1 lần), twice a week (2 lần), three times a week (3 lần)…
|
— |
|
/baɪ ˈbʌs/
|
phr. |
bằng xe buýt / tàu / ô tô
I go to school by bus.
Tôi đi học bằng xe buýt.
Chi tiếtThey travel to Hue by train.Họ đi Huế bằng tàu.
Cụm hay dùngby busby trainby carby motorbike
“by + phương tiện” (không có “a/the”): by bus, by car. Nhưng đi bộ là “on foot”.
|
— |
Đang tải...