watch TV
/ˌwɒtʃ tiːˈviː/ A1
Nghĩa
xem tivi
phr.
Định nghĩa · To view a program on a television set.
“We watch TV after dinner.”Chúng tôi xem tivi sau bữa tối.
“He watches TV in the evening.”Anh ấy xem tivi vào buổi tối.
Ghi chú · “watch” (xem chăm chú) khác “see”/“look”. Nói “watch TV”, “watch a film”.