wash clothes
Nghĩa
Định nghĩa · To clean garments or fabric using water.
“My mum washes clothes on Sunday.”Mẹ tôi giặt quần áo vào Chủ nhật.
“I wash my clothes twice a week.”Tôi giặt quần áo hai lần một tuần.
Ghi chú · “clothes” /kləʊðz/ luôn ở dạng số nhiều, không có “a clothe”.