Kho từ › Việc thường ngày › wash clothes

wash clothes

A1 phr. 📁 Việc thường ngày EVU-EL
giặt quần áo
UK /ˌwɒʃ ˈkləʊðz/ · US /ˌwɒʃ ˈkləʊðz/
My mum washes clothes on Sunday.
→ Mẹ tôi giặt quần áo vào Chủ nhật.
I wash my clothes twice a week.→ Tôi giặt quần áo hai lần một tuần.
“clothes” /kləʊðz/ luôn ở dạng số nhiều, không có “a clothe”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...