Từ vựng A1

Chủ đề Việc thường ngày · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

times a week

/ˌtaɪmz ə ˈwiːk/ A1

Nghĩa

… lần một tuần (chỉ tần suất) phr.

Định nghĩa · A number of times something happens in seven days.

“I play football three times a week.”Tôi chơi bóng đá ba lần một tuần.

“She studies English four times a week.”Cô ấy học tiếng Anh bốn lần một tuần.

Ghi chú · once a week (1 lần), twice a week (2 lần), three times a week (3 lần)…

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...