Kho từ › Từ chỉ thời gian › next

next

A2 adj. 📁 Từ chỉ thời gian EVU-EL
tới, sau (gần nhất trong tương lai)
UK /nekst/ · US /nekst/
We have a test next Monday.
→ Chúng tôi có bài kiểm tra vào thứ Hai tới.
They will move to a new house next year.→ Sang năm họ sẽ chuyển đến nhà mới.
Collocations
next weeknext monthnext summer
Giống “last”, KHÔNG thêm “the” hay “in/on”: nói “next year”, KHÔNG nói “in the next year”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...