next
Nghĩa
Định nghĩa · The closest time in the future.
“We have a test next Monday.”Chúng tôi có bài kiểm tra vào thứ Hai tới.
“They will move to a new house next year.”Sang năm họ sẽ chuyển đến nhà mới.
Ghi chú · Giống “last”, KHÔNG thêm “the” hay “in/on”: nói “next year”, KHÔNG nói “in the next year”.