Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian)

27 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  27 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/naʊ/
adv.
bây giờ, lúc này
I am busy now. Can I call you later?
Bây giờ tôi đang bận. Tôi gọi lại cho bạn sau nhé?
Chi tiết
We live in Hanoi now.Bây giờ chúng tôi sống ở Hà Nội.
Đồng nghĩaat the momentright now
Chỉ thời điểm hiện tại. “right now” = ngay bây giờ (nhấn mạnh hơn).
/ðen/
adv.
lúc đó, khi đó; sau đó
I was a child then, so I did not understand.
Lúc đó tôi còn nhỏ nên tôi không hiểu.
Chi tiết
We had dinner, and then we watched a film.Chúng tôi ăn tối, sau đó xem một bộ phim.
Hai nghĩa: (1) “lúc đó” (trái với “now”); (2) “sau đó, tiếp theo” khi kể thứ tự việc.
/əˈklɒk/
adv.
giờ (dùng cho giờ chẵn)
The class starts at eight o’clock.
Lớp học bắt đầu lúc tám giờ.
Chi tiết
It is three o’clock now.Bây giờ là ba giờ.
CHỈ dùng với giờ chẵn (đúng giờ): “five o’clock”. KHÔNG nói “half past five o’clock” hay “5:30 o’clock”.
/əˈɡəʊ/
adv.
cách đây, trước đây
I met her two years ago.
Tôi gặp cô ấy cách đây hai năm.
Chi tiết
He called me an hour ago.Anh ấy gọi tôi cách đây một tiếng.
Cụm hay dùngtwo years agoa moment agolong ago
Đứng SAU khoảng thời gian: “two days ago”. Luôn đi với thì quá khứ đơn (past simple).
/lɑːst/
adj.
trước, vừa qua (gần nhất trong quá khứ)
I saw a good film last week.
Tôi xem một bộ phim hay vào tuần trước.
Chi tiết
Last summer we went to the beach.Mùa hè năm ngoái chúng tôi đi biển.
Cụm hay dùnglast weeklast yearlast nightlast Monday
KHÔNG dùng “the” hay “in/on” trước: nói “last week”, KHÔNG nói “in the last week”.
/nekst/
adj.
tới, sau (gần nhất trong tương lai)
We have a test next Monday.
Chúng tôi có bài kiểm tra vào thứ Hai tới.
Chi tiết
They will move to a new house next year.Sang năm họ sẽ chuyển đến nhà mới.
Cụm hay dùngnext weeknext monthnext summer
Giống “last”, KHÔNG thêm “the” hay “in/on”: nói “next year”, KHÔNG nói “in the next year”.
/ðə pɑːst/
n.
quá khứ, thời đã qua
In the past, people wrote many letters.
Ngày xưa, người ta viết rất nhiều thư.
Chi tiết
Họ từpast (adj.) = đã qua
Ba mốc thời gian chung: the past (quá khứ) – the present (hiện tại) – the future (tương lai).
/ðə ˈpreznt/
n.
hiện tại, thời điểm bây giờ
We should enjoy the present and not worry too much.
Chúng ta nên tận hưởng hiện tại và đừng lo lắng quá nhiều.
Chi tiết
Lưu ý “present” còn nghĩa “món quà” (a birthday present) — nghĩa ở đây là “thời hiện tại”.
/ðə ˈfjuːtʃə/
n.
tương lai, thời sắp tới
In the future, we may travel to other planets.
Trong tương lai, chúng ta có thể du hành tới những hành tinh khác.
Chi tiết
Cụm hay dùngin the futureplan for the future
Thường đi với “in the future” = trong tương lai, sau này.
/ɪn ðə pɑːst/
phr.
trong quá khứ, ngày xưa
In the past, there were no mobile phones.
Ngày xưa, chưa có điện thoại di động.
Chi tiết
Cụm chỉ thời gian đứng đầu hoặc cuối câu, kể về việc đã xảy ra trước đây.
/ɪn ðə ˈfjuːtʃə/
phr.
trong tương lai, sau này
In the future, I want to be a doctor.
Trong tương lai, tôi muốn làm bác sĩ.
Chi tiết
Đối lập với “in the past”. Hay đi cùng “will” hoặc “want to”.
/ˈɔːlweɪz/
adv.
luôn luôn, lúc nào cũng
She always drinks coffee in the morning.
Cô ấy luôn uống cà phê vào buổi sáng.
Chi tiết
I am always happy to see you.Tôi lúc nào cũng vui khi gặp bạn.
Trạng từ tần suất (100%). Đứng TRƯỚC động từ thường, SAU động từ “to be”: “I always…”, “I am always…”.
/ˈjuːʒuəli/
adv.
thường thường, thường lệ
I usually go to bed at ten.
Tôi thường đi ngủ lúc mười giờ.
Chi tiết
We usually have rice for lunch.Chúng tôi thường ăn cơm vào bữa trưa.
Mức tần suất cao (khoảng 80–90%), thấp hơn “always”. Vị trí như các trạng từ tần suất khác.
/ˈɒfən/
adv.
thường xuyên, hay
We often go to the park on Sundays.
Chúng tôi thường đi công viên vào Chủ nhật.
Chi tiết
How often do you exercise?Bạn tập thể dục thường xuyên thế nào?
Đồng nghĩafrequently
Chữ “t” thường không đọc: /ˈɒfən/. Hỏi tần suất: “How often…?” = bao lâu một lần.
/ˈsʌmtaɪmz/
adv.
thỉnh thoảng, đôi khi
Sometimes I walk to school.
Thỉnh thoảng tôi đi bộ đến trường.
Chi tiết
He is sometimes late for work.Đôi khi anh ấy đi làm muộn.
Mức tần suất trung bình. Có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh: “Sometimes I…”. Đừng nhầm với “sometime” (một lúc nào đó).
/əˈkeɪʒnəli/
adv.
thi thoảng, không thường xuyên
We occasionally eat out at the weekend.
Thi thoảng chúng tôi đi ăn ngoài vào cuối tuần.
Chi tiết
Ít thường xuyên hơn “sometimes”. Cùng nghĩa với cụm “now and then”.
/ˌnaʊ ən ˈðen/
phr.
thỉnh thoảng, đôi lúc
Now and then we visit our grandparents.
Thỉnh thoảng chúng tôi về thăm ông bà.
Chi tiết
Đồng nghĩaoccasionallysometimes
Cụm cố định, nghĩa như “occasionally”. Cũng nói “every now and then”.
/ˌnɒt ˈɒfən/
phr.
không thường xuyên, ít khi
I do not often watch TV.
Tôi ít khi xem tivi.
Chi tiết
Dạng phủ định của “often”. Trong câu: “I don’t often…” = tôi không hay…
/ˈreəli/
adv.
hiếm khi, họa hoằn
She rarely eats meat.
Cô ấy hiếm khi ăn thịt.
Chi tiết
Đồng nghĩaseldom
Tần suất rất thấp (gần “never”). Bản thân đã mang nghĩa phủ định nên KHÔNG dùng thêm “not”.
/ˈnevə/
adv.
không bao giờ
I never drink coffee at night.
Tôi không bao giờ uống cà phê vào ban đêm.
Chi tiết
He is never rude to people.Anh ấy không bao giờ thô lỗ với mọi người.
Tần suất 0%. Đã phủ định sẵn nên động từ để ở dạng khẳng định: “I never eat…”, KHÔNG nói “I don’t never eat”.
/ˌwʌns ə ˈwiːk/
phr.
mỗi tuần một lần
I go swimming once a week.
Tôi đi bơi mỗi tuần một lần.
Chi tiết
Cụm hay dùngonce a dayonce a month
“once” = một lần. Mẫu: once/twice/… + a + khoảng thời gian để chỉ tần suất.
/ˌtwaɪs ə ˈdeɪ/
phr.
mỗi ngày hai lần
I brush my teeth twice a day.
Tôi đánh răng mỗi ngày hai lần.
Chi tiết
“twice” = hai lần (KHÔNG nói “two times” trong trường hợp này). Từ ba lần trở lên thì dùng “three times”, “four times”...
/ˌθriː taɪmz ə ˈjɪə/
phr.
mỗi năm ba lần
We visit our uncle three times a year.
Mỗi năm chúng tôi thăm chú ba lần.
Chi tiết
Cụm hay dùngfour times a monthseveral times a week
Từ ba lần trở lên: số + “times” + a + thời gian. Ví dụ: “three times a week”.
/ɪn ə ˈməʊmənt/
phr.
trong chốc lát, một lát nữa
Please wait here. I will be back in a moment.
Xin chờ ở đây. Tôi sẽ quay lại trong chốc lát.
Chi tiết
“moment” = khoảnh khắc rất ngắn. “in a moment” chỉ việc sắp xảy ra, chỉ sau một lúc ngắn.
/ət ðə ˈməʊmənt/
phr.
lúc này, hiện giờ
She is studying English at the moment.
Hiện giờ cô ấy đang học tiếng Anh.
Chi tiết
Đồng nghĩanowright now
Nghĩa như “now”, hay đi với thì hiện tại tiếp diễn. Phân biệt với “in a moment” (một lát NỮA).
/suːn/
adv.
sớm, chẳng bao lâu nữa
See you soon!
Hẹn sớm gặp lại nhé!
Chi tiết
The bus will come soon.Xe buýt sẽ đến sớm thôi.
Chỉ việc xảy ra sau một thời gian ngắn (trong tương lai). “as soon as possible” = càng sớm càng tốt.
/ˈriːsntli/
adv.
gần đây, mới đây
I recently started a new job.
Gần đây tôi mới bắt đầu một công việc mới.
Chi tiết
Chỉ việc xảy ra cách đây không lâu. Trái nghĩa với “long ago” (từ lâu rồi).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...